Threaded View
-
06-06-2009 02:30 PM #10
Member
- Ngày tham gia
- Dec 2008
- Bài viết
- 354
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
Re: MPC va VHC Quay về thời hoàng kim 8x .
[table]
Analysis MPC[/b]
|
|
EVA MODEL
|
|
|
|
Inputs
|
Long term sales growth
|
7.61%
|
Long term growth rate in
EBIT
|
7.61%
|
|
|
|
|
Discount Rate (WACC) Worksheet
|
|
|
|
Equity - Average
|
1,555,240,202.4
|
Debt - Average
|
1,703,316,395.7
|
|
|
E/(D+E) - Average
|
47.7%
|
D/(D+E) - Average
|
52.3%
|
|
|
Avg. Pretax Interest
expenses - Year T
|
36.87%
|
Tax Rate
|
25.0%
|
|
|
Cost of Equity= rf+beta(
Rm-Rf)
|
12.00%
|
Risk Free rate: Rf
|
|
Unlevered Beta
|
|
Market rate (Rm)
|
|
Risk premium (Rm-Rf)
|
|
WACC=E/(D+E)* Re+
D/(D+E)*Rd(1-T)
|
20.2%
|
[/table]
[table]
Terminal Value
|
Sum of PV of EVA (5 years)
|
|
445,194,582
|
WACC
|
|
|
20.2%
|
Capital employed at year T
|
|
1,760,932,584
|
Present value of terminal
EVA
|
|
724,293,736
|
Terminal Value as % of
Total Value
|
|
24.7%
|
|
|
|
|
Intrinsic ("Fair") Value Calculation
|
Enterprise Value (Equity Value + Net Debt)
|
|
2,930,420,902
|
Net Debt
|
|
|
665,276,864
|
Equity Value (Market
Capitalization)
|
|
2,265,144,038
|
Oustanding shares
|
|
|
70,000,000
|
|
|
|
|
Fair Value Per Share
|
|
32.4
|
[/table]
[table]
MATRẬN
ĐỊNH GIÁ
|
|
|
|
|
|
Phương pháp/mô hình
|
Giá
|
Tỷ trọng
|
Bình quân gia quyền
|
|
|
|
|
FCFF
|
23.2
|
15%
|
3.5
|
FCFE
|
54.6
|
25%
|
13.7
|
DDM
|
31.5
|
10%
|
3.1
|
EVA
|
32.4
|
25%
|
8.1
|
P/E
|
29.7
|
15%
|
4.5
|
P/BV
|
15.2
|
10%
|
1.5
|
Giá bình quân
|
100%
|
34.4
|
|
|
|
|
Giá đề nghị
|
|
34.4
|
Số lượng mua đề nghị
|
|
10,000
|
Tổng giá trị đầu tư
|
|
343,670
|
[/table]
[table]
PHÂN
TÍCH HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NPV và
IRR
|
|
|
|
|
|
|
Items
|
2009
|
2010
|
2011
|
2012
|
2013
|
2014
|
Tổng giá
trị đầu tư
|
(343,670)
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận
sau thuế
|
|
31,470
|
36,110
|
41,355
|
46,819
|
51,970
|
Cổ tức
được chia
|
|
18,882
|
21,666
|
24,813
|
28,091
|
31,182
|
P/E mong
đợi
|
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
Giá trị
tương lai
|
|
|
|
|
|
519,698
|
Dòng tiền
|
(343,670)
|
18,882
|
21,666
|
24,813
|
28,091
|
550,880
|
Giá trị
thu hồi
|
|
314,698
|
361,097
|
413,552
|
468,187
|
519,698
|
Holding
period yield (%) (p.a)
|
|
-3%
|
8%
|
12%
|
13%
|
13%
|
Lãi suất
chiết khấu (%)
|
|
12.00%
|
|
|
|
|
NPV
|
34,427
|
|
|
|
|
|
IRR
|
15%
|
|
|
|
|
|
[/table]
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)



Trích dẫn
Bookmarks