A. TÀI SẢN NGẮN HẠN


306.413.651 173.219.029 272.437.321 365.375.654 402.977.706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền


26.878.533 3.642.188 95.807.056 111.734.359 89.252.253
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn


168.291.404 42.027.259 62.335.166 101.171.761 181.203.139
III. Các khoản phải thu ngắn hạn


70.178.540 83.483.131 70.381.885 141.114.102 126.396.614
IV. Hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác


41.065.174 44.066.451 43.913.213 11.355.432 6.125.700
B. TÀI SẢN DÀI HẠN


142.849.518 236.013.840 254.521.245 204.424.788 194.065.086
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định


6.256.550 6.793.872 6.408.975 5.984.850 6.228.120
1. Tài sản cố định hữu hình


5.686.004 6.100.125 5.588.452 5.861.421 6.076.537
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
3. Tài sản cố định vô hình


570.546 693.747 820.523 123.429 151.583
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
III. Bất động sản đầu tư


24.000.000 24.000.000 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn


109.945.150 203.315.390 246.148.906 196.560.480 185.879.180
V. Tài sản dài hạn khác


2.647.818 1.904.579 1.963.364 1.879.458 1.957.785
TỔNG CỘNG TÀI SẢN


449.263.169 409.232.869 526.958.565 569.800.442 597.042.791
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ


96.939.995 40.854.273 142.301.793 151.117.202 89.032.268
I. Nợ ngắn hạn


96.794.581 40.854.273 142.301.793 151.117.202 89.032.268
1. Vay và nợ ngắn hạn


35.500.000
2. Phải trả người bán 0
II. Nợ dài hạn


145.414
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU


352.323.174 368.378.596 384.656.772 418.683.241 508.010.523
I. Vốn chủ sở hữu


351.273.513 367.064.551 416.632.550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu


309.789.530 239.398.090 239.398.090 192.463.480 192.463.480
2. Thặng dư vốn cổ phần


163.262.828 233.654.268 233.654.268 280.588.878 280.588.878
4. Cổ phiếu quỹ


-15.115.666 -6.626.436 -6.626.436 15.115.666 -15.114.766
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
7. Quỹ đầu tư phát triển


35.850.562
8. Quỹ dự phòng tài chính


4.352.332
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu


40.202.895 0 40.202.895 40.202.895 40.202.895
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối


-151.218.405 -143.916.598 -128.290.356 -85.859.368 3.137.582
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác


1.049.660 1.314.045 1.965.980 2.050.691 2.380.122
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi


1.049.660 1.965.980 2.050.691 2.380.122
2. Nguồn kinh phí
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN


449.263.169 409.232.869 526.958.565 569.800.4