Threaded View
-
09-06-2009 03:57 PM #2
- Ngày tham gia
- Jun 2007
- Bài viết
- 18
- Được cám ơn 0 lần trong 0 bài gởi
CIENCO625 - BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2008
Phần
thứ nhất[/b]
I.
[/b]BẢNG
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TẠI NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2008[/b]
[table]
|
|
|
TÀI
SẢN
|
MS
|
Số
31/12/2008
|
A
|
B
|
2
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
(100=110+120+130+140+150)
|
100
|
19.211.195.702
|
I. Tiền và
các khoản tương đương tiền
|
110
|
4.214.408.451
|
1.Tiền
|
111
|
4.214.408.451
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
112
|
-
|
II. Các
khoản ĐT tài chính ngắn hạn
|
120
|
6.600.000.000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
121
|
6.600.000.000
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
129
|
-
|
III. Các
khoản phải thu ngắn hạn
|
130
|
5.028.116.366
|
1. Phải thu khách hàng
|
131
|
3.423.538.710
|
2. Trả trước cho người bán
|
132
|
119.704.545
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
133
|
-
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
xây dựng
|
134
|
-
|
5. Các khoản phải thu khác
|
135
|
1.484.873.111
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
139
|
-
|
IV. Hàng
tồn kho
|
140
|
3.079.705.714
|
1. Hàng tồn kho
|
141
|
3.079.705.714
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
149
|
-
|
V. Tài sản
ngắn hạn khác
|
150
|
288.965.171
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
151
|
-
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
152
|
-
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu NN
|
154
|
8.135.406
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
158
|
280.829.765
|
B - TÀI SẢN DÀI HẠN
(200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260)
|
200
|
1.013.650.356
|
I- Các
khoản phải thu dài hạn
|
210
|
-
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
211
|
-
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
212
|
-
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
213
|
-
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
218
|
-
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
219
|
-
|
II. Tài sản
cố định
|
220
|
1.013.650.356
|
A
|
B
|
2
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
221
|
1.013.650.356
|
- Nguyên giá
|
222
|
3.765.673.236
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
223
|
(2.752.022.880)
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
224
|
-
|
- Nguyên giá
|
225
|
-
|
-
Giá trị hao mòn luỹ kế
|
226
|
-
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
227
|
-
|
- Nguyên giá
|
228
|
893.038.450
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
229
|
(893.038.450)
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
230
|
-
|
III. Bất
động sản đầu tư
|
240
|
-
|
- Nguyên giá
|
241
|
-
|
-
Giá trị hao mòn luỹ kế
|
242
|
-
|
IV. Các
khoản ĐT tài chính dài hạn
|
250
|
-
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
251
|
-
|
2. Đầu tư vào cty liên kết, liên doanh
|
252
|
-
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
258
|
-
|
4. Dự phòng giảm giá ĐTTC
dài hạn
|
259
|
-
|
V. Tài sản
dài hạn khác
|
260
|
-
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
261
|
-
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
262
|
-
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
268
|
-
|
TỔNG
CỘNG TÀI SẢN
(270 = 100 + 200)
|
|
20.224.846.058
|
|
|
|
NGUỒN
VỐN
|
|
|
A – NỢ PHẢI TRẢ
(300 = 310 + 330)
|
300
|
8.764.965.632
|
I. Nợ ngắn
hạn
|
310
|
8.567.180.249
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
311
|
-
|
2. Phải trả người bán
|
312
|
361.001.829
|
3. Người mua trả tiền trước
|
313
|
2.111.279.987
|
4. Thuế và các khoản phải nộp NN
|
314
|
920.061.931
|
5. Phải trả người lao động
|
315
|
1.391.077.798
|
6. Chi phí phải trả
|
316
|
-
|
7. Phải trả nội bộ
|
317
|
538.585.150
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
xây dựng
|
318
|
-
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn
khác
|
319
|
3.245.173.554
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
320
|
-
|
II. Nợ dài
hạn
|
330
|
197.785.383
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
331
|
-
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
332
|
-
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
333
|
-
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
334
|
-
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
335
|
-
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
336
|
197.785.383
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
337
|
-
|
B - VỐN CHỦ SỞ HỮU
(400 = 410 + 430)
|
400
|
11.459.880.426
|
I. Vốn chủ
sở hữu
|
410
|
11.423.144.827
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
411
|
8.762.470.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
412
|
-
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
413
|
-
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
414
|
-
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
415
|
-
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
416
|
-
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
417
|
326.991.350
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
418
|
42.041.745
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
419
|
-
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
420
|
2.291.641.732
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
421
|
-
|
II. Nguồn
kinh phí và quỹ khác
|
430
|
36.735.599
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
431
|
36.735.599
|
2. Nguồn kinh phí
|
432
|
-
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
433
|
-
|
TỔNG
CỘNG NGUỒN VỐN
(440 = 300 + 400)
|
440
|
20.224.846.058
|
|
|
|
|
|
|
|
CHỈ
TIÊU
|
Đvt
|
Số
kiểm toán
|
A
|
B
|
2
|
1. Tài sản thuê ngoài
|
|
0
|
2. VT, HH nhận giữ hộ, nhận gia công
|
|
0
|
3. HH nhận bán hộ, nhận ký gửi
|
|
0
|
4. Nợ khó đòi đã xử lý
|
|
0
|
5. Ngoại tệ các loại
|
|
0
|
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án
|
|
0
|
|
|
|
|
|
|
|
[/table]
II. [/b]BẢNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH
DOANH NĂM 2008[/b]
[table]
|
|
|
CHỈ TIÊU
|
Mã số
|
Số 31/12/2008
|
A
|
B
|
2
|
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp
dịch vụ
|
1
|
19.195.224.168
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
6.570.305
|
A
|
B
|
2
|
3. Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ
(10 = 01 - 02)
|
10
|
19.188.653.863
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11
|
12.204.286.870
|
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng
và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)
|
20
|
6.984.366.993
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
165.646.082
|
7. Chi phí tài chính
|
22
|
0
|
- Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23
|
0
|
8. Chi phí bán hàng
|
24
|
0
|
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25
|
4.977.800.922
|
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)}
|
30
|
2.172.212.153
|
11. Thu nhập khác
|
31
|
379.818.818
|
12. Chi phí khác
|
32
|
0
|
13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32)
|
40
|
379.818.818
|
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước
thuế (50 = 30 + 40)
|
50
|
2.552.030.971
|
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51
|
104.753.269
|
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
52
|
0
|
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
nghiệp (60 = 50 – 51 - 52)
|
60
|
2.447.277.702
|
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
70
|
|
|
|
|
[/table]
Thông tin của chủ đề
Users Browsing this Thread
Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)



Trích dẫn
Bookmarks