Phần
thứ nhất[/b]


I.
[/b]BẢNG
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TẠI NGÀY 31 THÁNG 12 NĂM 2008[/b]


[table]




|


|


|





TÀI
SẢN



|

MS


|

Số
31/12/2008



|





A


|

B


|

2


|





A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
(100=110+120+130+140+150)



|

100


|

19.211.195.702


|





I. Tiền và
các khoản tương đương tiền



|

110


|

4.214.408.451


|





1.Tiền


|

111


|

4.214.408.451


|





2. Các khoản tương đương tiền


|

112


|

-


|





II. Các
khoản ĐT tài chính ngắn hạn



|

120


|

6.600.000.000


|





1. Đầu tư ngắn hạn


|

121


|

6.600.000.000


|





2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn


|

129


|

-


|





III. Các
khoản phải thu ngắn hạn



|

130


|

5.028.116.366


|





1. Phải thu khách hàng


|

131


|

3.423.538.710


|





2. Trả trước cho người bán


|

132


|

119.704.545


|





3. Phải thu nội bộ ngắn hạn


|

133


|

-


|





4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
xây dựng


|

134


|

-


|





5. Các khoản phải thu khác


|

135


|

1.484.873.111


|





6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi


|

139


|

-


|





IV. Hàng
tồn kho



|

140


|

3.079.705.714


|





1. Hàng tồn kho


|

141


|

3.079.705.714


|





2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho


|

149


|

-


|





V. Tài sản
ngắn hạn khác



|

150


|

288.965.171


|





1. Chi phí trả trước ngắn hạn


|

151


|

-


|





2. Thuế GTGT được khấu trừ


|

152


|

-


|





3. Thuế và các khoản khác phải thu NN


|

154


|

8.135.406


|





4. Tài sản ngắn hạn khác


|

158


|

280.829.765


|





B - TÀI SẢN DÀI HẠN

(200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260)



|

200


|

1.013.650.356


|





I- Các
khoản phải thu dài hạn



|

210


|

-


|





1. Phải thu dài hạn của khách hàng


|

211


|

-


|





2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc


|

212


|

-


|





3. Phải thu dài hạn nội bộ


|

213


|

-


|





4. Phải thu dài hạn khác


|

218


|

-


|





5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi


|

219


|

-


|





II. Tài sản
cố định



|

220


|

1.013.650.356


|





A


|

B


|

2


|





1. Tài sản cố định hữu hình


|

221


|

1.013.650.356


|





- Nguyên giá


|

222


|

3.765.673.236


|





- Giá trị hao mòn luỹ kế


|

223


|

(2.752.022.880)


|





2. Tài sản cố định thuê tài chính


|

224


|

-


|





- Nguyên giá


|

225


|

-


|





-
Giá trị hao mòn luỹ kế


|

226


|

-


|





3. Tài sản cố định vô hình


|

227


|

-


|





- Nguyên giá


|

228


|

893.038.450


|





- Giá trị hao mòn luỹ kế


|

229


|

(893.038.450)


|





4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang


|

230


|

-


|





III. Bất
động sản đầu tư



|

240


|

-


|





- Nguyên giá


|

241


|

-


|





-
Giá trị hao mòn luỹ kế


|

242


|

-


|





IV. Các
khoản ĐT tài chính dài hạn



|

250


|

-


|





1. Đầu tư vào công ty con


|

251


|

-


|





2. Đầu tư vào cty liên kết, liên doanh


|

252


|

-


|





3. Đầu tư dài hạn khác


|

258


|

-


|





4. Dự phòng giảm giá ĐTTC
dài hạn


|

259


|

-


|





V. Tài sản
dài hạn khác



|

260


|

-


|





1. Chi phí trả trước dài hạn


|

261


|

-


|






2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại


|

262


|

-


|






3. Tài sản dài hạn khác


|

268


|

-


|





TỔNG
CỘNG TÀI SẢN

(270 = 100 + 200)



|


|

20.224.846.058


|






|


|


|





NGUỒN
VỐN



|


|


|





A – NỢ PHẢI TRẢ

(300 = 310 + 330)



|

300


|

8.764.965.632


|





I. Nợ ngắn
hạn



|

310


|

8.567.180.249


|





1. Vay và nợ ngắn hạn


|

311


|

-


|





2. Phải trả người bán


|

312


|

361.001.829


|





3. Người mua trả tiền trước


|

313


|

2.111.279.987


|





4. Thuế và các khoản phải nộp NN


|

314


|

920.061.931


|





5. Phải trả người lao động


|

315


|

1.391.077.798


|





6. Chi phí phải trả


|

316


|

-


|





7. Phải trả nội bộ


|

317


|

538.585.150


|





8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng
xây dựng


|

318


|

-


|





9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn
khác


|

319


|

3.245.173.554


|





10. Dự phòng phải trả ngắn hạn


|

320


|

-


|





II. Nợ dài
hạn



|

330


|

197.785.383


|





1. Phải trả dài hạn người bán


|

331


|

-


|





2. Phải trả dài hạn nội bộ


|

332


|

-


|





3. Phải trả dài hạn khác


|

333


|

-


|





4. Vay và nợ dài hạn


|

334


|

-


|





5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả


|

335


|

-


|





6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm


|

336


|

197.785.383


|





7. Dự phòng phải trả dài hạn


|

337


|

-


|





B - VỐN CHỦ SỞ HỮU

(400 = 410 + 430)



|

400


|

11.459.880.426


|





I. Vốn chủ
sở hữu



|

410


|

11.423.144.827


|





1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu


|

411


|

8.762.470.000


|





2. Thặng dư vốn cổ phần


|

412


|

-


|






3. Vốn khác của chủ sở hữu


|

413


|

-


|





4. Cổ phiếu quỹ


|

414


|

-


|





5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản


|

415


|

-


|





6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái


|

416


|

-


|





7. Quỹ đầu tư phát triển


|

417


|

326.991.350


|





8. Quỹ dự phòng tài chính


|

418


|

42.041.745


|





9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu


|

419


|

-


|





10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối


|

420


|

2.291.641.732


|





11. Nguồn vốn đầu tư XDCB


|

421


|

-


|





II. Nguồn
kinh phí và quỹ khác



|

430


|

36.735.599


|





1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi


|

431


|

36.735.599


|





2. Nguồn kinh phí


|

432


|

-


|





3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ


|

433


|

-


|





TỔNG
CỘNG NGUỒN VỐN

(440 = 300 + 400)



|

440


|

20.224.846.058


|






|


|


|






|


|


|


|






CHỈ
TIÊU



|

Đvt


|

Số
kiểm toán



|





A


|

B


|

2


|





1. Tài sản thuê ngoài


|


|

0


|





2. VT, HH nhận giữ hộ, nhận gia công


|


|

0


|





3. HH nhận bán hộ, nhận ký gửi


|


|

0


|





4. Nợ khó đòi đã xử lý


|


|

0


|





5. Ngoại tệ các loại


|


|

0


|





6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án


|


|

0


|





|
|
|
|
|
|
|



[/table]
II. [/b]BẢNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH
DOANH NĂM 2008[/b]



[table]







|


|


|





CHỈ TIÊU


|

Mã số


|

Số 31/12/2008


|





A


|

B


|

2


|





1. Doanh thu bán hàng và cung cấp
dịch vụ



|

1


|

19.195.224.168


|





2. Các khoản giảm trừ doanh thu


|

2


|

6.570.305


|





A


|

B


|

2


|





3. Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ

(10 = 01 - 02)



|

10


|

19.188.653.863


|





4. Giá vốn hàng bán


|

11


|

12.204.286.870


|





5. Lợi nhuận gộp về bán hàng

và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)



|

20


|

6.984.366.993


|





6. Doanh thu hoạt động tài chính


|

21


|

165.646.082


|





7. Chi phí tài chính


|

22


|

0


|






- Trong đó: Chi phí lãi vay



|

23


|

0


|





8. Chi phí bán hàng


|

24


|

0


|





9. Chi phí quản lý doanh nghiệp


|

25


|

4.977.800.922


|





10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)}



|

30


|

2.172.212.153


|





11. Thu nhập khác


|

31


|

379.818.818


|





12. Chi phí khác


|

32


|

0


|





13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32)


|

40


|

379.818.818


|





14. Tổng lợi nhuận kế toán trước
thuế (50 = 30 + 40)



|

50


|

2.552.030.971


|





15. Chi phí thuế TNDN hiện hành


|

51


|

104.753.269


|





16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại


|

52


|

0


|





17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
nghiệp (60 = 50 – 51 - 52)



|

60


|

2.447.277.702


|





18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu


|

70


|


|






|


|


|


[/table]