5.1
[/i][/b]Các chỉ tiêu về
tài chính[/i][/b]



[/i][/b]



Bảng 4[/b]: Kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2003 –
2005, 9T/2006[/b]



Đơn vị: đồng[/i]



[table]



Chỉ tiêu


|

Năm 2003


|

Năm 2004


|

Năm 2005


|

9T/2006


|





1. Doanh
thu



|

97.670.714.499


|

148.971.804.732


|

156.075.890.298


|

127.408.439.935


|





- DT thuần về
bán hàng và cung cấp DV


|

96.373.332.989


|

148.394.044.106


|

155.167.213.866


|

107.098.790.988


|





- DT từ hoạt
động tài chính


|

104.526.305


|

467.494.252


|

101.404.985


|

184.148.124


|





- DT thu nhập
khác


|

1.192.855.205


|

110.266.374


|

807.271.447


|

20.125.500.823


|





2. Chi phí


|

96.987.123.695


|

147.416.827.710


|

150.084.648.478


|

125.585.629.071


|





3. Vốn kinh
doanh



|

5.688.687.354


|

5.766.083.703


|

5.960.455.831


|

7.030.540.762


|





4. Lợi
nhuận trư­ớc thuế



|

683.590.804


|

1.554.977.022


|

5.991.241.820


|

1.822.810.864


|





5. Lợi
nhuận sau thuế



|

592.533.690


|

1.360.604.894


|

4.985.931.079


|

1.605.876.932


|





6. Số lao
động (người)



|

307


|

352


|

361


|

340


|





7. TN bq
người/tháng



|

2.209.395


|

3.184.020


|

4.729.080


|

4.393.998


|





8. Các
khoản nộp NS



|

2.087.126.417


|

5.607.191.777


|

3.884.728.420


|

4.122.080.758


|





9. Tỷ suất
LN sau thuế/Vốn KD



|

10,42%


|

22,83%


|

83,65%


|

22,84%


|





10. Các
khoản phải trả



|

162.383.406.096


|

169.062.789.697


|

143.821.386.396


|

111.312.233.472


|


[/table]

(Nguồn:[/i] Báo cáo tài
chính của Công ty Vận tải Biển Bắc 2003
– 2005, 9T/2006)