[table]







Các chỉ tiêu |
2004 |
2005 |
2006


Vốn chủ sở hữu |
1,524,042,639,000 |
1,524,042,639,000 |
1,524,042,639,000


Tổng tài sản |
1,362,474,516,292 |
1,380,551,262,001 |
1,519,125,217,557


Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
311,109,167,274 |
365,710,986,170 |
566,228,688,950


Tài sản dài hạn và đầu tư dài hạn |
1,051,365,349,018 |
1,014,840,275,831 |
952,896,528,607


Tổng nợ |
256,702,037,702 |
153,817,773,030 |
99,866,804,634


Nợ ngắn hạn |
172,722,295,125 |
121,602,157,842 |
65,540,762,876


Nợ dài hạn |
58,681,538,286 |
32,215,615,188 |
34,326,041,758


Nợ khác |
25,298,204,291 |
- |
-


Doanh thu |
348,736,008,231 |
629,956,851,329 |
680,012,205,921


Lợi nhuận sau thuế |
50,684,082,042 |
120,961,010,436 |
192,524,923,897
[/table]