Thống kê thị trường



Tăng Mã CK Thay đổi(%) KL GT KHP +0.7 (+4.96) 415.1 K 6.1 B SJD +1.0 (+4.93) 33.4 K 692 M STG +1.7 (+4.86) 17.2 K 629 M AGR +1.0 (+4.57) 476.5 K 10.9 B CMT +2.2 (+4.42) 185 K 9.6 B Giảm Mã CK Thay đổi(%) KL GT DIC -3.1 (-13.36) 250.6 K 5.1 B BAS -0.7 (-5.00) 201.6 K 2.7 B KHA -1.3 (-5.00) 164.9 K 4.1 B MCG -2.1 (-4.99) 1.1 M 46.6 B RAL -1.5 (-4.97) 102.3 K 3 B