[table]











Đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT |
|
|
Mẫu số B 01-DN |
|
|
|



Địa chỉ: XYZ |
|
|
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC |
|
|
|



|
|
|
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC ) |
|
|
|



BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN GIỮA NIÊN ĐỘ |
|
|
|



(Dạng đầy đủ) |
|
|
|



Quý: |
2007/03 |
|
|
|
|
|



Tại ngày……tháng …. Năm ….. |
|
|
|



|
|
|
|
Đơn vị tính: Đồng |
|
|
|



TÀI SẢN |
MÃ SỐ |
TM |
SỐ CUỐI QUÝ |
SỐ ĐẦU NĂM |
|
|
|



(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
|
|
|



A - TÀI SẢN NGẮN HẠN (100) =110+120+130+140+150) |
100 |
|
31,152,931,426 |
28,566,878,379 |
|
|
|



I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
110 |
|
2,623,431,232 |
2,364,254,547 |
|
|
|



1.Tiền |
111 |
V.01 |
2,623,431,232 |
2,364,254,547 |
|
|
|



2. Các khoản tương đương tiền |
112 |
|
- |
- |
|
|
|



II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
V.02 |
3,025,522,100 |
- |
|
|
|



1. Đầu tư ngắn hạn |
121 |
|
3,025,522,100 |
- |
|
|
|



2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) |
129 |
|
- |
- |
|
|
|



III. Các khoản phải thu |
130 |
|
14,674,105,847 |
9,474,135,728 |
no 131 |
co131 |
|



1. Phải thu khách hàng |
131 |
|
13,930,284,983 |
9,331,527,337 |
13,930,284,983 |
186,397,445 |
13,743,887,538 |



2. Trả trước cho người bán |
132 |
|
448,909,010 |
88,349,255 |
323,143,819 |
4,549,585,515 |
4,226,441,696.30 |



3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
133 |
|
12,033,815 |
34,081,368 |
|
|
|



4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
134 |
|
- |
- |
|
|
|



5. Các khoản phải thu khác |
138 |
V.03 |
282,878,039 |
20,177,768 |
|
|
|



6. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
139 |
|
- |
- |
|
|
|



IV. Hàng tồn kho |
140 |
|
8,894,499,701 |
15,230,977,708 |
|
|
|



1. Hàng tồn kho |
141 |
V.04 |
8,894,499,701 |
15,230,977,708 |
|
|
|



2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
149 |
|
- |
- |
|
|
|



V. Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
|
1,935,372,546 |
1,497,510,396 |
|
|
|



1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
151 |
|
1,347,293,024 |
959,733,571 |
|
|
|



2. Thuế GTGT được khấu trừ |
152 |
|
0 |
(0) |
|
|
|



3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước |
154 |
V.05 |
0 |
0 |
|
|
|



5. Tài sản ngắn hạn khác |
158 |
|
588,079,522 |
537,776,825 |
|
|
|



B - TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260) |
200 |
|
83,931,808,358 |
86,726,492,941 |
|
|
|



I- Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
|
- |
- |
|
|
|



1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
211 |
|
- |
- |
|
|
|



2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
212 |
|
- |
- |
|
|
|



3. Phải thu nội bộ dài hạn |
213 |
V.06 |
- |
- |
|
|
|



4. Phải thu dài hạn khác |
218 |
V.07 |
- |
- |
|
|
|



5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) |
219 |
|
- |
- |
|
|
|



II. Tài sản cố định |
220 |
|
77,416,571,826 |
80,084,723,184 |
|
|
|



1. Tài sản cố định hữu hình |
221 |
V.08 |
75,773,598,296 |
79,806,382,546 |
|
|
|



- Nguyên giá |
222 |
|
112,418,773,489 |
112,407,868,723 |
|
|
|



- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) |
223 |
|
(36,645,175,193) |
(32,601,486,177) |
|
|
|



2. Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
V.09 |
- |
- |
|
|
|



- Nguyên giá |
225 |
|
- |
- |
|
|
|



- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) |
226 |
|
- |
- |
|
|
|



3. Tài sản cố định vô hình |
227 |
V.10 |
- |
- |
|
|
|



- Nguyên giá |
228 |
|
469,344,473 |
469,344,473 |
|
|
|



- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) |
229 |
|
(469,344,473) |
(469,344,473) |
|
|
|



4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
230 |
V.11 |
1,642,973,530 |
278,340,638 |
|
|
|



III. Bất động sản đầu tư |
240 |
V.12 |
- |
- |
|
|
|



- Nguyên giá |
241 |
|
- |
- |
|
|
|



- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) |
242 |
|
- |
- |
|
|
|



IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
|
- |
- |
|
|
|



1. Đầu tư vào công ty con |
251 |
|
- |
- |
|
|
|



2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
252 |
|
- |
- |
|
|
|



3. Đầu tư dài hạn khác |
258 |
V.13 |
- |
- |
|
|
|



4. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn (*) |
259 |
|
- |
- |
|
|
|



V. Tài sản dài hạn khác |
260 |
|
6,515,236,532 |
6,641,769,757 |
|
|
|



1. Chi phí trả trước dài hạn |
261 |
V.14 |
6,515,236,532 |
6,641,769,757 |
|
|
|



2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
262 |
V.21 |
- |
- |
|
|
|



3. Tài sản dài hạn khác |
268 |
|
- |
- |
|
|
|



TỔNG CÔNG TÀI SẢN (270 = 100 + 200) |
270 |
|
115,084,739,784 |
115,293,371,320 |
|
|
|



NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
|
|



A - NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 320) |
300 |
|
41,707,754,166 |
37,128,652,769 |
|
|
|



I. Nợ ngắn hạn |
310 |
|
30,608,456,922 |
25,859,623,608 |
|
|
|



1. Vay và nợ ngắn hạn |
311 |
V.15 |
12,061,518,880 |
15,791,273,964 |
|
|
|



2. Phải trả người bán |
312 |
|
4,549,585,515 |
3,669,992,834 |
4,234,328,370 |
315,257,145 |
|



3. Người mua trả tiền trước |
313 |
|
186,397,445 |
5,636,539 |
|
186,397,445 |
|



4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
314 |
V.16 |
146,132,334 |
221,247,027 |
|
|
|



5. Phải trả người lao động |
315 |
|
883,472,034 |
1,007,550,784 |
|
|
|



6. Chi phí phải trả |
316 |
V.17 |
- |
- |
|
|
|



7. Phải trả nội bộ |
317 |
|
- |
- |
|
|
|



8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
318 |
|
- |
- |
|
|
|



9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
319 |
V.18 |
12,781,350,714 |
5,163,922,460 |
|
|
|



II. Nợ dài hạn |
320 |
|
11,099,297,244 |
11,269,029,161 |
|
|
|



1. Phải trả dài hạn người bán |
321 |
|
- |
- |
|
|
|



2. Phải trả dài hạn nội bộ |
322 |
V.19 |
- |
- |
|
|
|



3. Phải trả dài hạn khác |
323 |
|
118,537,498 |
105,000,000 |
|
|
|



4. Vay và nợ dài hạn |
324 |
V.20 |
10,906,111,160 |
10,906,111,160 |
|
|
|



5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
325 |
V.21 |
- |
- |
|
|
|



6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
326 |
|
74,648,586 |
257,918,001 |
|
|
|



7. Dự phòng phải trả dài hạn |
327 |
|
- |
- |
|
|
|



B - VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 420) |
400 |
|
73,376,985,618 |
78,164,718,551 |
|
|
|



I. Vốn chủ sở hữu |
410 |
V.22 |
73,376,985,618 |
78,212,989,893 |
|
|
|



1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
|
68,400,000,000 |
68,400,000,000 |
|
|
|



2. Thặng dư vốn cổ phần |
412 |
|
- |
- |
|
|
|



3. Vốn khác của chủ sở hữu |
413 |
|
- |
- |
|
|
|



4. Cổ phiếu ngân quỹ |
413 |
|
- |
- |
|
|
|



5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
414 |
|
- |
- |
|
|
|



6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
415 |
|
- |
- |
|
|
|



7. Quỹ đầu tư phát triển |
416 |
|
4,790,808,473 |
5,972,747,062 |
|
|
|



8. Quỹ dự phòng tài chính |
417 |
|
1,766,849,998 |
1,766,849,998 |
|
|
|



9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
418 |
|
- |
- |
|
|
|



10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
419 |
|
(1,580,672,853) |
2,073,392,833 |
|
|
|



11. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
419 |
|
- |
- |
|
|
|



II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
420 |
|
- |
(48,271,342) |
|
|
|



1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
421 |
|
- |
(48,271,342) |
|
|
|



2. Nguồn kinh phí |
422 |
V.23 |
- |
- |
|
|
|



3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
423 |
|
- |
- |
|
|
|



TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (430 = 300 + 400) |
430 |
|
115,084,739,784 |
115,293,371,320 |
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



CHỈ TIÊU |
|
|
SỐ CUỐI NĂM |
SỐ ĐẦU NĂM |
|
|
|



1. Tài sản thuê ngoài |
|
|
- |
- |
|
|
|



2. Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công |
|
|
- |
- |
|
|
|



3. Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gởi |
|
|
- |
- |
|
|
|



4. Nợ khó đòi đã xử lý |
|
|
- |
- |
|
|
|



5. Ngoại tệ các loại |
|
|
- |
- |
|
|
|



- Ngoại tệ các loại |
|
|
- |
- |
|
|
|



6. Hạn mức kinh phí còn lại |
|
|
- |
- |
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|



Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc |
|
|
|



(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) |
|
|
|



|
|
|
|
|
|
|
|

[/table]