SJS và lộ trình 5.000 tỷ
  • Thông báo


    Kết quả 1 đến 20 của 4507

    Threaded View

    1. #11
      Ngày tham gia
      Jul 2008
      Bài viết
      1,128
      Được cám ơn 8 lần trong 5 bài gởi

      Mặc định

      Trích dẫn Gửi bởi goodnew09 Xem bài viết
      XIN CHÀO CÁC BẠN CỔ ĐÔNG SJS !

      VÌ KHÔNG CÓ Đ/K THAM GIA DIỄN ĐÀN THƯỜNG XUYÊN NÊN " GOOD NEW" , "BAD NEW" (tôi dùng 2 Nick để đưa tin tốt và xấu cho phù hợp tính chất của tin) TUY KHÔNG THƯỜNG XUYÊN ĐƯA TIN, NHƯNG KHI ĐÃ ĐƯA TIN THÌ ĐẢM BẢO TIN CHÍNH XÁC VÀ ĐỘ TIN CẬY CAO VÌ TÔI CHỈ ĐƯA TIN KHI ĐÃ BIẾT ĐƯỢC NGHỊ QUYẾT CỦA HĐQT. TRƯỚC KHI VCB NIÊM YẾT 7 NGÀY TÔI CŨNG ĐÃ THÔNG BÁO ĐẾN ACE TRÊN 4F GIÁ THAM CHIẾU CỦA VCB LÀ 50K.
      HÔM NAY "GOOD NEW" TÔI XIN TRÂN TRỌNG BÁO TIN ĐẾN TOÀN THỂ ACESJS LÀ : HĐQT SJS ĐÃ CÓ NGHỊ QUYẾT VỀ VIỆC TĂNG VỐN MÀ CỤ THỂ LÀ :


      - 1 THƯỞNG 1 VÀ 2 ĐƯỢC MUA 1 VỚI GIÁ BẰNG MỆNH GIÁ
      - LÃI QUÝ III ( 2009) LÀ 400 TỶ(Như HĐQT và ban GĐ đã cam kết
      hồi đầu năm)

      TRÂN TRỌNG!
      GOOD NEW.
      "Đồn thổi" vừa thui ku, đồn tầm bậy tầm bạ, lỡ trúng tùm lum tùm la rùi sao

      quí 3 nầy thì phải biết nhá, giá đất nền dự án ở NAK từ 14,6 lên 26 tr/m2, đất mà chịu trúng rùi thì thôi, chỉ thua buôn ma túy

      xem nè

      Quý 2 - 2008 Quý 3 - 2008 Quý 4 - 2008 Quý 1 - 2009 Tăng trưởng
      I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 444,909,615 280,940,943 328,783,053 239,543,839






      1. Tiền và các khoản tương đương tiền 64,364,621 20,737,089 9,116,697 10,974,348
      2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
      Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
      3. Các khoản phải thu ngắn hạn 367,949,419 248,957,016 309,342,395 185,786,360
      Phải thu khách hàng 306,435,708 214,037,367 138,792,979
      Trả trước cho người bán 56,795,392 31,430,186 34,409,423
      Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,251,655
      4. Hàng tồn kho 1,271,749 2,305,659 257,680 26,082,344
      Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
      5. Tài sản ngắn hạn khác 11,323,825 8,941,179 10,066,282 16,700,786
      II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,135,097,768 1,214,965,575 1,352,330,695 1,367,794,512






      1. Các khoản phải thu dài hạn
      2. Tài sản cố định 814,597,719 867,181,915 1,025,168,990 1,065,226,491






      2.1. Tài sản cố định hữu hình 13,886,714 13,933,786 14,409,081 18,870,029
      - Nguyên giá 20,714,280 21,153,840 27,350,007
      - Giá trị hao mòn luỹ kế -6,827,566 -7,220,055 -8,479,979
      2.2. Tài sản cố định thuê tài chính
      - Nguyên giá
      - Giá trị hao mòn luỹ kế
      2.3. Tài sản cố định vô hình 3,041,667 2,916,667 2,791,667 2,666,667
      - Nguyên giá 31,940,438 31,940,438 31,940,438
      - Giá trị hao mòn luỹ kế -28,898,771 -29,023,771 -29,273,771
      2.4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 797,669,338 850,331,463 1,007,968,242 1,043,689,796
      3. Bất động sản đầu tư
      - Nguyên giá
      - Giá trị hao mòn luỹ kế
      4. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 318,540,014 345,044,989 327,017,548 293,180,498






      5. Tài sản dài hạn khác 1,960,036 2,738,671 144,157 9,387,522
      TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,580,007,383 1,495,906,517 1,681,113,748 1,607,338,351






      I - NỢ PHẢI TRẢ 287,100,843 309,196,806 437,014,218 487,730,369






      1. Nợ ngắn hạn 255,124,764 278,792,635 270,110,046 337,493,316






      1.1. Vay và nợ ngắn hạn 50,000,000 127,000,000
      1.2. Các khoản phải trả 255,124,764 228,792,635 210,493,316
      2. Nợ dài hạn 31,976,080 30,404,172 166,904,172 150,237,053






      2.1. Vay và nợ dài hạn 31,569,778 30,000,000 149,963,499
      2.2. Các khoản phải trả dài hạn 406,302 404,172 273,554
      II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,292,906,540 1,186,709,711 1,244,099,530 1,119,607,982






      1. Vốn chủ sở hữu 1,279,664,158 1,178,822,130 1,238,458,249 1,117,787,021






      1.1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000,000 400,000,000 400,000,000 400,000,000
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần 199,717,594 199,717,594 199,717,594 199,717,594
      1.3. Vốn khác của chủ sở hữu
      1.4. Cổ phiếu quỹ (*) -27,069,986 -27,069,986 -27,069,986 -27,069,986
      1.5. Các quỹ 567,526,503 512,722,530 512,722,530 488,857,685
      1.6. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 139,490,048 93,451,992 153,088,111 56,281,728

      http://.vn/BCTCFull/BCTCFull.aspx?sy...1&type=1&quy=0






      1.7. Nguồn vốn đầu tư XDCB
      2. Nguồn kinh phí và quỹ khác 13,242,381 7,887,581 5,641,281 1,820,961
      III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
      TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,580,007,383 1,495,906,517 1,681,113,748 1,607,338,351

      chắc ôm lăn chốt , đến cuối năm rùi tính. Chứ mấy cục thặng dư vốn, lợi nhuận, mấy quỹ phải mang ra chia chạy thuế rùi. Nhảy tới nhảy lui mắc công quá, chả bỏ bèn gì vài nghìn
      Last edited by ngoại tôi; 09-09-2009 at 08:45 PM.

    Thông tin của chủ đề

    Users Browsing this Thread

    Có 1 thành viên đang xem chủ đề này. (0 thành viên và 1 khách vãng lai)

       

    Similar Threads

    1. Chương trình tính toán lãi lố
      By panama in forum Kiến thức Chứng khoán
      Trả lời: 3
      Bài viết cuối: 11-11-2017, 09:38 AM
    2. GMD-Ctcp đại lý liên hiệp vận chuyển
      By goldstar in forum Doanh nghiệp sàn HoSE
      Trả lời: 2779
      Bài viết cuối: 17-10-2017, 12:28 PM
    3. Can than trong qua trinh dau tu tren OTC
      By hoathan81 in forum Thị trường OTC
      Trả lời: 0
      Bài viết cuối: 29-03-2006, 10:41 AM
    4. Nơi bán đĩa chương trình Metastock 8.0
      By in forum Kiến thức Chứng khoán
      Trả lời: 0
      Bài viết cuối: 01-01-1970, 07:00 AM
    5. Nhớ Trịnh Cộng Sơn
      By in forum CLB Chứng khoán
      Trả lời: 0
      Bài viết cuối: 01-01-1970, 07:00 AM

    Bookmarks

    Quyền viết bài

    • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
    • Bạn Không thể Gửi trả lời
    • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
    • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình