Hôm nay sao mua nhiều quá ta [G]


[quote user="hoanghondo"]


[table]





BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA VINAFCO |




Quý IV năm 2008 |




|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
Đơn vị tính: VND |
|




Chỉ tiêu |
Mã số |
Thuyết minh |
Quý IV |
Luỹ
kế từ đầu năm đến cuối quý này |




Năm nay |
Năm trước |
Năm 2008 |
Năm 2007 |




|
|
|
|
|
|
|




1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
16 |
165,604,600,571 |
195,957,310,254 |
461,306,668,713 |
595,964,865,017 |




2.
Các khoản giảm trừ |
02 |
17 |
- |
226,423,135 |
34,399,960 |
1,450,926,792 |




- Hàng bán bị trả lại |
02a |
|
- |
226,423,135 |
34,399,960 |
1,450,926,792 |




- Giảm giá hàng bán |
02b |
|
- |
- |
- |
- |




3. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
18 |
165,604,600,571 |
195,730,887,119 |
461,272,268,753 |
594,513,938,225 |




4.
Giá vốn hàng bán |
11 |
19 |
151,248,416,849 |
176,207,660,622 |
414,814,956,690 |
525,352,952,605 |




5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
|
14,356,183,722 |
19,523,226,497 |
46,457,312,063 |
69,160,985,620 |




6.
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
20 |
6,177,302,939 |
(2,129,615,157) |
31,729,352,073 |
6,856,048,283 |




7.
Chi phí tài chính |
22 |
21 |
3,560,866,653 |
1,292,081,161 |
18,674,665,123 |
13,176,843,217 |




- Trong đó: Chi phí lãi vay |
23 |
|
1,115,709,031 |
- |
5,833,391,159 |
12,045,322,892 |




8.
Chi phí bán hàng |
24 |
22 |
9,050,000 |
2,320,050,359 |
729,509,509 |
8,413,307,555 |




9.
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
|
8,641,294,913 |
14,184,663,221 |
36,264,774,253 |
39,045,322,892 |




10. Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh |
30 |
|
8,322,275,095 |
(403,183,401) |
22,517,715,251 |
15,381,560,239 |




11.
Thu nhập khác |
31 |
|
566,540,673 |
5,862,727,293 |
34,669,453,470 |
7,129,030,084 |




12. Chi phí khác |
32 |
|
291,556,064 |
3,911,595,415 |
42,366,789,910 |
4,760,514,531 |




13.
Lợi nhuận khác |
40 |
|
274,984,609 |
1,951,131,878 |
(7,697,336,440) |
2,368,515,553 |




14.
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
|
8,597,259,704 |
1,547,948,477 |
14,820,378,811 |
17,750,075,792 |




15.
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
51 |
23 |
1,363,705,845 |
(1,344,144,929) |
1,839,457,357 |
1,512,388,758 |




16.
Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
52 |
|
- |
- |
(44,005,194) |
- |




17.
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
60 |
|
7,233,553,859 |
2,892,093,406 |
13,024,926,648 |
16,237,687,034 |




18.
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 |
|

362 |
149 |

1,288 |
2,545 |




|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
Hà nội, ngày 20 tháng 01 năm 2009 |




Người lập biểu |
|
|
Kế toán trưởng |

Tổng giám đốc |




|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|




|
|
|
|
|
|
|




Hoàng Thị Ánh Nguyệt |
|
|
Nguyễn
Phương Mai |

Trịnh Ngọc Hiến |


[/table][/quote]