10g15: Bảng thống kê cung cầu toàn thị trướng:



[table]










Chỉ số |
Lệnh mua |
Lệnh bán |
NN mua |
Lệnh lớn mua |
% |
Lệnh lớn bán |
%


Số lệnh |
20,556 |
17,431 |
472 |
1,765 |
8.59% |
2,077 |
11.92%


Khối lượng |
64,035,800 |
64,968,060 |
1,599,910 |
47,124,560 |
73.59% |
48,219,890 |
74.22%


Giá trị |
2,553,558,423 |
2,423,487,586 |
86,282,715 |
1,965,588,007 |
76.97% |
1,831,113,573 |
75.56%


KL bình quân |
3,120 |
3,730 |
3,390 |
26,700 |
855.77% |
23,220 |
622.52%


GT bình quân |
124,220 |
139,030 |
182,800 |
1,113,650 |
896.51% |
881,610 |
634.11%
[/table]