9:10', bảng thống kê cung cầu của HAG:



[table]










Chỉ số |
Lệnh mua |
Lệnh bán |
NN mua |
Lệnh lớn mua |
% |
Lệnh lớn bán |
%


Số lệnh |
54 |
122 |
7 |
12 |
22.22% |
12 |
9.84%


Khối lượng |
558,740 |
489,080 |
37,010 |
607,810 |
108.78% |
297,410 |
60.81%


Giá trị |
40,361,870 |
34,915,205 |
2,643,300 |
43,785,110 |
108.48% |
21,236,005 |
60.82%


KL bình quân |
10,350 |
4,010 |
5,290 |
50,650 |
489.37% |
24,780 |
617.96%


GT bình quân |
747,440 |
286,190 |
377,610 |
3,648,760 |
488.17% |
1,769,670 |
618.35%
[/table]