9g8p, bảng thống kê cung cầu của STB



[table]










Chỉ số |
Lệnh mua |
Lệnh bán |
NN mua |
Lệnh lớn mua |
% |
Lệnh lớn bán |
%


Số lệnh |
306 |
304 |
1 |
35 |
11.44% |
36 |
11.84%


Khối lượng |
3,422,080 |
2,407,070 |
560 |
3,271,100 |
95.59% |
2,043,790 |
84.91%


Giá trị |
123,787,197 |
84,445,610 |
19,712 |
117,980,082 |
95.31% |
71,656,980 |
84.86%


KL bình quân |
11,180 |
7,920 |
560 |
93,460 |
835.96% |
56,770 |
716.79%


GT bình quân |
404,530 |
277,780 |
19,710 |
3,370,860 |
833.28% |
1,990,470 |
716.56%
[/table]