9g6p, bảng thống kê cung cầu toàn thị trường:



[table]










Chỉ số |
Lệnh mua |
Lệnh bán |
NN mua |
Lệnh lớn mua |
% |
Lệnh lớn bán |
%


Số lệnh |
4,268 |
5,613 |
74 |
448 |
10.50% |
617 |
10.99%


Khối lượng |
23,511,220 |
25,962,910 |
298,280 |
19,525,020 |
83.05% |
19,197,740 |
73.94%


Giá trị |
913,665,978 |
966,249,271 |
17,930,765 |
772,465,649 |
84.55% |
712,565,518 |
73.75%


KL bình quân |
5,510 |
4,630 |
4,030 |
43,580 |
790.93% |
31,110 |
671.92%


GT bình quân |
214,070 |
172,140 |
242,310 |
1,724,250 |
805.46% |
1,154,890 |
670.90%
[/table]