[table]









Chỉ tiêu |
Mã số |
Thuyết minh |
Tháng 5 |
Tháng 4 |
Lũy kế từ đầu năm


1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1 |
VI.25 |
11 187 521 148 |
8 320 552 708 |
30 752 514 869


2. Các khoản giảm trừ |
2 |
|
|
21 472 000 |
56 022 000


3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
10 |
|
11 187 521 148 |
8 299 080 708 |
30 696 492 869


4. Giá vốn hàng bán |
11 |
VI.27 |
6 217 022 452 |
5 463 133 666 |
19 651 385 346


5. Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) |
20 |
|
4 970 498 696 |
2 835 947 042 |
11 045 107 523


6. Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
VI.26 |
3 668 917 |
3 344 832 |
64 540 355


7. Chi phí tài chính |
22 |
VI.28 |
178 991 769 |
143 428 605 |
601 631 929


- Trong đó: Lãi vay phải trả |
23 |
|
178 991 769 |
143 428 605 |
601 631 929


8. Chi phí bán hàng |
24 |
|
992 448 523 |
1 732 427 676 |
6 727 035 459


9. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
|
415 098 106 |
428 646 234 |
2 085 291 715


10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh {30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} |
30 |
|
3 387 629 215 |
534 789 359 |
1 695 688 775


11. Thu nhập khác |
31 |
|
8 292 765 |
44 188 657 |
107 673 616


12. Chi phí khác |
32 |
|
357 945 736 |
390 171 855 |
1 644 927 463


13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) |
40 |
|
- 349 652 971 |
- 345 983 198 |
-1 537 253 847


14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) |
50 |
|
3 037 976 244 |
188 806 161 |
158 434 928


15. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
51 |
VI.30 |
|
|
11 882 620


16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
52 |
VI.30 |
|
|



17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 - 51 - 52) |
60 |
|
|
|
146 552 308


18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 |
|
|
|

[/table]


Tháng 5 lãi >3 tỷ -----> Dự kiến t6 lãi >x tỷ chắc chẳn rồi


hehe, chạy rồi lại vào, coi bộ hàng giá rẻ hết rùi ta???