[quote user="jet_lee"][/B]CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 45.3[/B][/B][/B]Mẫu CBTT-03[/B](Ban hành kèm theo Thông tư số 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/2007 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị trường chứng khoán)[/I][/B]BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT[/B]Quý 3 năm 2008[/B][/B][/B]I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN[/B]
[table]



NỘI DUNG
|
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ


I. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
145.032.997.911 |
148.454.427.418


1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
4.139.422.313 |
571.138.573


2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
-


3. Phải thu ngắn hạn |
26.664.877.626 |
33.009.875.212


4. Hàng tồn kho |
113.647.704.462 |
114.284.497.697


5. Tài sản ngắn hạn khác |
580.993.510 |
588.915.936


II. TÀI SẢN DÀI HẠN |
35.751.729.129 |
35.290.757.521


1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
-


2. Tài sản cố định |
34.427.904.649 |
33.892.681.134


- Tài sản cố định hữu hình |
34.427.904.649 |
33.892.681.134


- Tài sản cố định vô hình |
|



- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
-


- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|



3. Bất động sản đầu tư |
|
-


4. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
-


5. Tài sản dài hạn khác |
1.323.824.480 |
1.398.076.387


III. TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
180.784.727.040 |
183.745.184.939


IV. NỢ PHẢI TRẢ |
124.007.287.873 |
121.031.870.308


1. Nợ ngắn hạn |
121.251.662.381 |
118.276.244.816


2. Nợ dài hạn |
2.755.625.492 |
2.755.625.492


V. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
56.777.439.167 |
62.713.314.631


1. Vốn chủ sở hữu |
55.807.464.167 |
61.866.268.129


- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
35.000.000.000 |
35.000.000.000


- Thặng dư vốn cổ phần |
4.277.672.000 |
4.277.672.000


- Vốn khác của chủ sở hữu |
|



- Cổ phiếu quỹ |
|



- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|



- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|



- Các quỹ |
8.324.100.000 |
8.324.100.000


- Lợi nhuận chưa phân phối |
8.205.692.167 |
14.264.496.129


- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|



2. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
969.975.000 |
847.046.502


- Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
969.975.000 |
847.046.502


- Nguồn kinh phí |
|



- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|



VI. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
180.784.727.040 |
183.745.184.939
[/table][/B][/B][/B][/B][/B]II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH[/B][/B]
[table]



CHỈ TIÊU
|
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế


1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46.065.633.468 |
135.392.897.126


2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
-


3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
46.065.633.468 |
135.392.897.126


4. Giá vốn hàng bán |
36.258.636.682 |
113.105.522.439


5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
9.806.996.786 |
22.287.374.687


6. Doanh thu hoạt động tài chính |
26.187.012 |
204.326.625


7. Chi phí tài chính |
2.423.004.363 |
5.303.892.685


8. Chi phí bán hàng |
|
-


9. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.216.561.898 |
3.938.491.151


10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
6.193.617.537 |
13.249.317.476


11. Thu nhập khác |
- |
37.791


12. Chi phí khác |
134.813.575 |
153.313.575


13. Lợi nhuận khác |
(134.813.575) |
(153.275.784)


14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
6.058.803.962 |
13.096.041.692


15. Thuế thu nhập doanh nghiệp |
- |
325.297.776


16. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
6.058.803.962 |
12.770.743.916


17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
1.731 |
3.649


18. Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
-
[/table]Quảng ngãi, Ngày 18 tháng 10 năm 2008TỔNG GIÁM ĐỐC[/B]


Báo cáo thế này mai em nó không CE mới là lạ các bác nhẩy???


[/quote]


-->bác cho em xin cái thùy link