B. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
[table]



STT
|
Nội dung |
Quý 1/2009 |
Luü kÕ


1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
92,008,982,642 |
92,008,982,642


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|



3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
92,008,982,642 |
92,008,982,642


4 |
Giá vốn bán hàng |
85,694,839,300 |
85,694,839,300


5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
6,314,143,342 |
6,314,143,342


6 |
Daonh thu hoạt động tài chính |
3,068,387,674 |
3,068,387,674


7 |
Chi phí tài chính |
813,189,281 |
813,189,281


8 |
Chi phí bán hàng |
|



9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,262,815,289 |
3,262,815,289


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
5,306,526,446 |
5,306,526,446


11 |
Thu nhập khác |
11,197,922 |
11,197,922


12 |
Chí phí khác |
5,400,000 |
5,400,000


13 |
Lợi nhuận khác |
5,797,922 |
5,797,922


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
5,312,324,368 |
5,312,324,368


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
1,328,081,092 |
1,328,081,092


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
3,984,243,276 |
3,984,243,276


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
538 |
538


18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
15% |
15%



[/table]