Trong tuần qua Bờluxit Index tăng mạnh hơn Vni Index,cuối tuần Bờ lu xit Index đạt 446.91 điểm. KLGD bình quân trên 21 tr CP tăng 40 % so với tuần trước, phiên cuối tuần đạt 33 tr CP cao nhất từ trước tới nay........




So với cuối tuần trước chỉ có 5 mã giảm giá tuy nhiên mức độ giảm nhẹ, 2 mã không biến động và có đến 106 mã tăng giá.......


Trong số các mã tăng giá có 5 mã có mức tăng trên 30 % và 32 mã tăng trên 20% về giá so với cuối tuần trước đó..........


Về KLGD có 4 mã có KLGD bình quân phiên đạt trên 1 tr CP là BCC, VFMVF1, VIP, VTO.....


Dòng tiền đang liên tục chảy về chỗ trũng khi mà các BCs đã có mức tăng cao vượt kì vọng của nhiều nhà đầu tư ...còn các CP Bờ lu xit chưa kịp tăng trong thời gian qua thì nay đang được sự quan tâm của nhiều người.......






[table]








TUẦN 18-22/05 |
|
Điểm |
Thay đổi |
% Thay đổi |
KLGDBQ |
Thay đổi |
GTGDBQ (tỷ) |
Thay đổi


|
Hastc-Index |
141.36 |
5.20 |
3.82% |
34,192,218 |
|
943 |



|
Vni-Index |
404.58 |
14.42 |
3.70% |
57,726,331 |
|
1,850 |



Tổng số CP Bờluxit |
Bờluxit-Index |
446.91 |
51.57 |
13.05% |
21,792,284 |
|
|
|



Số CP tăng giá |
106 |
|
Số CP dưới mệnh giá |
19 |
|
|



Số CP giảm giá |
5 |
|
Số CP giá từ 10 đến dưới 12 |
37 |
|
|



113 |
Số CP đứng giá |
2 |
|
Số CP giá từ 12 đến dưới 15 |
44 |
Số CP giá trên 15 |
13


TOP 10 CP THANH KHOẢN |
TOP 10 CP TĂNG GIÁ |
TOP 10 CP GIẢM GIÁ


MÃ CK |
GIÁ HT |
THAY ĐỔI |
KLGDBQ |
MÃ CK |
GIÁ HT |
THAY ĐỔI |
KLGDBQ |
MÃ CK |
GIÁ HT |
THAY ĐỔI |
KLGDBQ


BCC |
15.4 |
24.19% |
1,496,240 |
VGS |
14.9 |
37.96% |
599,980 |
VE9 |
13 |
-3.70% |
6,200


VIP |
15.8 |
10.49% |
1,237,920 |
CIC |
13.5 |
35.00% |
28,760 |
CSG |
12.3 |
-3.15% |
299,260


VFMVF1 |
9.5 |
-3.06% |
1,189,644 |
KMF |
10.4 |
31.65% |
54,040 |
VFMVF1 |
9.5 |
-3.06% |
1,189,644


VTO |
13.5 |
8.00% |
1,050,942 |
VE1 |
8.9 |
30.88% |
47,300 |
PRUBF1 |
4.8 |
-2.04% |
461,650


SBT |
11.4 |
14.00% |
977,980 |
PVG |
11.9 |
30.77% |
145,140 |
TPC |
12.4 |
-1.59% |
571,294


VNE |
10.7 |
13.83% |
918,590 |
SDD |
12 |
27.66% |
179,200 |
TNC |
14.9 |
0.00% |
497,086


VFMVF4 |
6.6 |
0.00% |
761,974 |
TXM |
11.2 |
27.27% |
137,840 |
VFMVF4 |
6.6 |
0.00% |
761,974


BTS |
13.9 |
25.23% |
759,560 |
HLA |
17 |
25.93% |
316,036 |
ASP |
11.8 |
0.85% |
214,218


VID |
12.9 |
4.03% |
676,690 |
CID |
13.3 |
25.47% |
6,500 |
PPG |
11.4 |
0.88% |
52,600


VGS |
14.9 |
37.96% |
599,980 |
HTP |
11.4 |
25.27% |
46,600 |
TPP |
12.6 |
1.61% |
44,280
[/table]