[table]






TỔNG CÔNG TY SÔNG ĐÀ |
|
|
|




Công ty cổ phần Sông Đà 8 |
|
|
|




|
|
|
|
|




BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT |




Quý 4 năm 2008 |




|
|
|
|
|




I.A
. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
|
|




|
|
|
|
|




Stt |
Nội dung |
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ |




I |
Tài sản ngắn
hạn |
|
201,500,769,577 |
191,988,084,025 |




1 |
Tiền và các
khoản tương đương tiền |
|
15,590,073,363
|
3,913,694,989 |




2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
0 |
223,000,000 |




3 |
Các khoản phải thu ngắn
hạn |
|
85,074,769,695
|
72,839,924,590 |




4 |
Hàng tồn kho |
|
92,763,142,197
|
106,181,183,407 |




5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
|
8,072,784,322
|
8,830,281,039 |




II |
Tài sản dài hạn |
|
31,776,203,046 |
31,671,538,723 |




1 |
Các khoản phải thu dài
hạn |
|
40,000,000
|
40,000,000 |




2 |
Tài sản cố định |
|
22,714,660,031 |
19,309,811,063 |




|
- Tài sản cố định hữu
hình |
|
21,392,814,068
|
13,741,441,880 |




|
- Tài sản cố định vô
hình |
|
0 |
0 |




|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|




|
- Chi phí xây dựng cơ
bản dở dang |
|
1,321,845,963
|
5,568,369,183 |




3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|




4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
5,473,640,000
|
8,753,640,000 |




5 |
Tài sản dài hạn khác |
|
3,547,903,015
|
3,568,087,660 |




III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
233,276,972,623 |
223,659,622,748 |




IV |
Nợ phải trả |
|
203,059,609,685 |
187,578,437,574 |




1 |
Nợ ngắn hạn |
|
196,373,590,503
|
185,319,109,362 |




2 |
Nợ dài hạn |
|
6,686,019,182
|
2,259,328,212 |




V |
Vốn chủ sở hữu |
|
28,962,885,771 |
34,648,198,060 |




1 |
Vốn chủ sở hữu |
|
28,962,885,771 |
34,503,147,813 |




|
- Vốn đầu tư của chủ sở
hữu |
|
28,000,000,000
|
28,000,000,000 |




|
- Thặng dư vốn cổ phần |
|
677,205,454
|
677,205,454 |




|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
|
65,611,342
|
85,889,913 |




|
- Cổ phiếu quỹ |
|
0 |
0 |




|
- Chênh lệch đánh giá lại
tài sản |
|
0 |
0 |




|
- Chênh lệch tỷ giá hối
đoái |
|
0 |
0 |




|
- Quỹ đầu tư phát triển |
|
0 |
4,036,002 |




|
- Quỹ dự phòng tài chính |
|
31,583,910
|
47,793,625 |




|
- Lợi nhuận sau thuế chưa
phân phối |
|
188,485,065
|
5,688,222,819 |




|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|




2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
0 |
145,050,247 |




|
- Quỹ khen thưởng phúc
lợi |
|
0 |
145,050,247 |




|
- Nguồn kinh phí |
|
0 |
0 |




|
- Nguồn kinh phí đã hình
thành TSCĐ |
|
0 |
0 |




VI |
Lợi ích của cổ đông thiểu số |
|
1,254,477,167
|
1,432,987,114 |




VII |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
233,276,972,623 |
223,659,622,748 |




|
|
|
|
|




II.A.
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|




|
|
|
|
|




STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế |




1 |
Doanh thu bán
hàng và cung cấp dịch vụ |
|
40,089,551,813 |
136,855,805,823 |




2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
0 |
1,195,367 |




3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
40,089,551,813 |
136,854,610,456 |




4 |
Giá vốn hàng bán |
|
33,063,280,333 |
105,661,886,247 |




5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
7,026,271,480 |
31,192,724,209 |




6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
|
26,103,483 |
383,262,420 |




7 |
Chi phí tài chính |
|
(467,887,578) |
11,554,794,172 |




8 |
Chi phí bán hàng |
|
424,767,274 |
1,369,208,650 |




9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
5,379,220,697 |
13,855,821,553 |




10 |
Lợi nhuận
thuần từ hoạt động kinh doanh |
|
1,716,274,570 |
4,796,162,254
|




11 |
Thu nhập khác |
|
549,252,445 |
3,082,191,213 |




12 |
Chi
phí khác |
|
151,230,639 |
1,096,635,290 |




13 |
Lợi nhuận khác |
|
398,021,806 |
1,985,555,923 |




14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
|
2,114,296,376 |
6,781,718,177 |




15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
276,721,547 |
772,827,019 |




16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
1,837,574,829 |
6,008,891,158 |




|
Lợi ích của cố đông thiểu số |
|
67,479,809 |
320,668,339 |




|
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ |
|
1,770,095,020 |
5,688,222,819 |




17 |
Lãi cơ bản trên cổ
phiếu |
|
656.28 |
2,146.03 |




18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
|




|
|
|
|
|




V.
CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN |
|
|
|




|
|
|
|
|




STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm trước |
Năm nay |




1 |
Cơ cấu tài sản |
% |
|
|




- Tài sản dài hạn/Tổng tài sản |
13.62% |
14.16% |




- Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản |
86.38% |
85.84% |




2 |
Cơ cấu nguồn vốn |
% |
|
|




- Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn |
87.05% |
83.87% |




- Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn |
12.95% |
16.13% |




3 |
Khả năng thanh toán |
Lần |
|
|




- Khả năng thanh toán nhanh |
0.08 |
0.02 |




- Khả năng thanh toán hiện hành |
1.15 |
1.19 |




4 |
Tỷ suất lợi nhuận |
% |
|
|




- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản |
0.25% |
2.69% |




- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần |
0.31% |
4.39% |




-
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn VCSH |
3.55% |
17.42% |


[/table]