[table] Tổng
hợp các danh mục cần triển khai thi công cho nhà trạm BTS tại địa bàn



TT Thông Tin Di
Động khu vực 1, 2 và 3



|








TT


|




Tên trạm


|




Quận/Huyện


|




Tỉnh/Thành phố


|




Toạ độ khảo sát


|




Độ cao lắp đặt ăng ten


|




Ghi chú


|








Kinh độ


|




Vĩ độ


|





A


|

Tỉnh Đăk Lăk -Đăk Nông


|




|




|




|




|




|




|





I.


|

Tỉnh Đăk Lăk


|




|




|




|




|




|




|





1


|

Ea Drang 3


|

H.Ea H'Leo


|

Đăk Lắk


|

108.23210


|

13.14644


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





2


|

Ea Phê 4


|

H. Krông Păk


|

Đăk Lắk


|

108.34012


|

12.73489


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





3


|

Ea Kao 3


|

TP. BMT


|

Đăk Lắk


|

108.03230


|

12.60362


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





4


|

Ea Mroh 2


|

H.Cư M'gar


|

Đăk Lắk


|

107.94470


|

12.89682


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





5


|

Krông Na


|

H. Buôn Đôn


|

Đăk Lắk


|

107.69637


|

12.93386


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





6


|

Yatờ Mốt


|

H.Ea Sup


|

Đăk Lắk


|

107.81425


|

13.1233


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





7


|

Buôn Trấp (binhHoa)


|

H.Krông Ana


|

Đăk Lắk


|

108.02531


|

12.46280


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





II.


|

Tỉnh Đăk Nông


|




|




|




|




|




|




|





8


|

Đăk Hoà 1


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.63452


|

12.35900


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





9


|

Đăk Hoà 2


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.61938


|

12.31440


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





10


|

Đăk Song 4


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.57711


|

12.28997


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





11


|

Đăk Song 5


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.54790


|

12.29007


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





12


|

Đăk Song 6


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.57342


|

12.25653


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





13


|

Đăk N'tao


|

H.Đăk Song


|

Đăk Nông


|

107.63732


|

12.20325


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





14


|

Quảng tiến 3


|

H. Đăk Rlấp


|

Đăk Nông


|

107.47949


|

11.95192


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





15


|

Đăk Rlấp 4


|

H. Đăk Rlấp


|

Đăk Nông


|

107.51805


|

11.96203


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





16


|

Nhân Cơ 3


|

H.Đăk Rlấp


|

Đăk Nông


|

107.62618


|

11.97629


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





B


|

TP. Hồ Chí Minh


|




|




|




|




|




|




|





17


|

07HMO 09


|

Hóc Môn


|

TP.HCM


|

106.609940


|

10.890100


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





18


|

07NB 06


|

Nhà Bè


|

TP.HCM


|

106.696620


|

10.666980


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





19


|

07NB 09


|

Nhà Bè


|

TP.HCM


|

106.743060


|

10.685640


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





20


|

07NB 12


|

Nhà Bè


|

TP.HCM


|

106.706770


|

10.675980


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





21


|

07NB 13


|

Nhà Bè


|

TP.HCM


|

106.687530


|

10.710660


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





22


|

07BCH 20


|

Bình Tân


|

TP.HCM


|

106.587800


|

10.791130


|

30 mét


|

Cty VMS thuê


|





C


|

Tỉnh Bến Tre


|




|




|




|




|




|




|





23


|

07BTTX2


|

TX. Bến tre


|

Bến tre


|

106.3623430


|

10.2592670


|

35 mét


|

Cty VMS thuê


|





24


|

07BTTX3


|

TX. Bến tre


|

Bến tre


|

106.3871060


|

10.2381230


|

35 mét


|

Cty VMS thuê


|





25


|

07BTTP2


|

H.Thạnh Phú


|

Bến tre


|

106.543150


|

9.913660


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





26


|

07BTTP4


|

H.Thạnh Phú


|

Bến tre


|

106.660370


|

9.892200


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





27


|

07BTCL


|

H. Chợ Lách


|

Bến tre


|

106.267550


|

10.233840


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





D


|

Tỉnh Tiền Giang


|




|




|




|




|




|




|





28


|

Đông Thạnh


|

Gò Công Tây


|

Tiền Giang


|

106.57670


|

10.39426


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





29


|

07TGGCD1


|

Gò Công Đông


|

Tiền Giang


|

106.69611


|

10.33620


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





30


|

07TGGCD3


|

Gò Công Đông


|

Tiền Giang


|

106.75732


|

10.35152


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





31


|

07TGGCT1


|

Gò Công Tây


|

Tiền Giang


|

106.63279


|

10.38071


|

45 mét


|

Cty VMS thuê


|





E


|

Hà Nội


|




|




|




|




|




|




|





32


|

Lương Sử A - Quốc Tử Giám


|

Đống Đa


|

Hà Nội


|

105.83696


|

21.02643


|

15 mét


|

Cty VMS thuê


|





33


|

Nguyễn Ngọc Nại


|

Thanh Xuân


|

Hà Nội


|

102.82489


|

20.99883


|

12 mét


|

Cty VMS thuê


|





30


|

Thanh Xuân Bắc


|

Thanh Xuân


|

Hà Nội


|

105.79900


|

20.99480


|

15 mét


|

Cty VMS thuê


|





31


|

Hoàng Mai


|

Hai Bà Trưng


|

Hà Nội


|

105.85235


|

20.99245


|

22 mét


|

Cty VMS thuê


|





31


|

Cầu Diễn


|

Từ Liêm


|

Hà Nội


|

105.77104


|

21.04726


|

12 mét


|

Cty VMS thuê


|


[/table]