[quote user="anan010101"][table]









http://hastc.org.vn/default.asp?actT...000&what=1


THẰNG NÀYCẮM... LINH TINH (DK, CK)


Công ty cổ phần Đông triều Viglacera |
|



|
|
|



Báo cáo tài chính quý IV/2008


Quý 4/2008


|
|
|



A: BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|



Stt |
Nội dung |
Số đầu kỳ |
Số cuối kỳ


I |
Tài sản ngắn hạn |
30.233.844.425 |
31.676.823.056


1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
213.836.128 |
3.549.459.245


2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|



3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
6.441.359.214 |
8.728.885.600


4 |
Hàng tồn kho |
23.578.649.083 |
19.398.478.211


5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
|



II |
Tài sản dài hạn |
36.265.772.056 |
29.379.485.556


1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|



2 |
Tài sản cố định |
32.688.611.622 |
25.910.395.797


|
- Tài sản cố định hữu hình |
30.038.959.728 |
17.029.063.028


|
- Tài sản cố định vô hình |
2.099.999.984 |
2.187.599.985


|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
269.828.235 |
284.032.353


|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
279.823.675 |
6.409.700.431


3 |
Bất động sản đầu tư |
|



4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
210.000.000 |
210.000.000


5 |
Tài sản dài hạn khác |
3.367.160.434 |
3.259.089.759


III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
66.499.616.481 |
61.056.308.612


IV |
Nợ phải trả |
47.416.106.337 |
44.765.989.205


1 |
Nợ ngắn hạn |
34.559.042.671 |
31.723.164.965


2 |
Nợ dài hạn |
12.857.063.666 |
13.042.824.240


V |
Vốn chủ sở hữu |
19.083.510.144 |
16.290.319.407


1 |
Vốn chủ sở hữu |
18.915.759.725 |
16.266.173.742


|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
10.000.000.000 |
5.000.000.000


|
- Thặng dư vốn cổ phần |
50.000.000 |
50.000.000


|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
359.422.466 |
359.422.466


|
- Cổ phiếu quỹ |
|



|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|



|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|



|
- Các quỹ |
2.298.787.977 |
2.298.787.977


|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
6.207.549.282 |
8.557.963.299


|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|



2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
167.750.419 |
24.145.665


|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
167.750.419 |
24.145.665


|
- Nguồn kinh phí |
|



|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|



VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
66.499.616.481 |
61.056.308.612


|
|
|



B: Kết quả kinh doanh |
|



Stt |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Lũy kế


1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
21.364.254.122 |
87.599.565.288


2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
0 |
188.140


3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
21.364.254.122 |
87.599.377.148


4 |
Giá vốn hàng bán |
14.966.165.402 |
59.844.527.280


5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
6.398.088.720 |
27.754.849.868


6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
148.553.050 |
356.320.685


7 |
Chi phí tài chính |
-383.626.243 |
3.971.771.020


8 |
Chi phí bán hàng |
1.556.808.556 |
4.755.727.300


9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.059.030.642 |
5.109.592.230


10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
4.314.428.815 |
14.274.080.003


11 |
Thu nhập khác |
41.038.270 |
79.080.625


12 |
Chi phí khác |
0 |
47.224.591


13 |
Lợi nhuận khác |
41.038.270 |
31.856.034


14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
4.355.467.085 |
14.305.936.037


15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
433.728.348 |
1.826.234.001


16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
3.921.738.737 |
12.479.702.036


17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
5.882 |
23.039


18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|



|
|
|

[/table]

[/quote]

em này VDL đã tăng gấp đôi mà nó vẫn tính eps theo VDL cũ.....pó tay....(^_^)