Click vào tiêu đề để sắp xếp các chỉ số theo thứ tự tăng/giảm.


[table]



Lĩnh vực:Vật liệu cơ bản ->Ngành:Khai
thác mỏ


|


[/table]





[table]



Chỉ số ngành


|

Valuation


|

Quy mô


|

Tăng trưởng


|

Lợi nhuận


|

Các chỉ tiêu


|





P/E


|

P/B


|

Vốn hóa TT

(tỷ VNĐ)


|

TổngTS

(tỷ VNĐ)


|

Vốn CSH

(tỷ VNĐ)


|

Tài sản

(%)


|

Vốn

(%)


|

ROA

(%)


|

ROE

(%)


|

Lợi nhuận biên


|

Nợ/Vốn CSH


|

KNTT nợ ngắn hạn


|

EBITDA


|





Lĩnh vực:

Vật liệu cơ bản


|

13.23


|

4.28


|

40,747.04


|

18,205.63


|

9,520.31


|

-3.36


|

34.08


|

16.92


|

32.36


|

16.76


|

0.9


|

1.46


|

3,644.71


|





Ngành:

Khai thác mỏ


|

14.56


|

4.66


|

2,979.21


|

2,124.86


|

639.63


|

17.91


|

35.27


|

9.63


|

31.98


|

20.87


|

2.24


|

1.09


|

257.77


|





Công ty


|





BMC


|

28.16


|

12.55


|

1,272.32


|

119.12


|

101.38


|

70.42


|

113.67


|

37.92


|

44.56


|

48.33


|

0.17


|

8.73


|

52.87


|





MIC


|

29.96


|

4.52


|

127.43


|

58.33


|

28.22


|

19.85


|

53.98


|

7.29


|

15.07


|

47.78


|

1.06


|

1.09


|

5.47


|





MMC


|

31.3


|

4.48


|

75.72


|

21.41


|

16.9


|

N/A


|

N/A


|

11.3


|

14.32


|

55.78


|

0.24


|

4.05


|

2.81


|





NBC


|

7.13


|

3.66


|

435


|

584.85


|

118.87


|

8.39


|

31.14


|

10.43


|

51.32


|

14.85


|

3.66


|

0.97


|

63.85


|





TC6


|

13.58


|

2.56


|

407


|

840.52


|

158.8


|

N/A


|

N/A


|

3.56


|

18.87


|

20.57


|

4.15


|

0.71


|

37.45


|





VCS


|

10.72


|

3.07


|

661.74


|

500.63


|

215.47


|

22.93


|

30.7


|

12.33


|

28.66


|

30.58


|

1.32


|

1.42


|

66.15


|


[/table]





KẾT QUẢ KINH DOANH 6 THÁNG 2008[/b]



NBC = EPS = 4219 , PE
= 7,13



TC6 = EPS = 2996 , PE= 13,58



BMC =EPS = 2866 , PE
= 28,16



MMC =EPS = 2016 , PE = 31,48



MIC = EPS = 1686 , PE
= 29.96



NBC DẪN ĐẦU BẢNG ĐỂ ĐẦU TƯ[/b]