Thị trường ngân hàng Việt Nam khép lại năm 2025 với những biến động mạnh mẽ khi làn sóng tăng lãi suất huy động lan rộng chưa từng có, đồng thời các "ông lớn" Big4 công bố kết quả kinh doanh ấn tượng. Trong tháng 12 một mình, đã có tới 27 ngân hàng đồng loạt điều chỉnh lãi suất tiền gửi lên cao, với mức trần lên tới 8,1%/năm, phản ánh nhu cầu thanh khoản bức thiết trước áp lực tăng trưởng tín dụng và đáp ứng các chỉ tiêu kinh doanh cuối năm.


Cuộc Đua Lãi Suất Huy Động: Tháng 12 Sôi Động Nhất Trong Năm

Thị trường ngân hàng Việt Nam chứng kiến một hiện tượng chưa từng có trong lịch sử gần đây khi tháng 12/2025 ghi nhận số lượng ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất huy động nhiều nhất từ đầu năm tới nay. Theo thống kê, có tới 27 ngân hàng đã tăng lãi suất trong tháng cuối cùng của năm, trong đó nhiều ngân hàng phải điều chỉnh lên tới 2-3 lần để duy trì khả năng cạnh tranh và thu hút dòng tiền vào các gói lãi suất tiền gửi đầy hấp dẫn.

Không chỉ đơn thuần là tăng lãi suất niêm yết, nhiều ngân hàng còn triển khai các chương trình "cộng thêm lãi suất" để tạo sức hút với khách hàng gửi tiền. Chiến lược này đã đẩy mức lãi suất thực tế mà người gửi tiền nhận được lên mức cao chưa từng thấy trong nhiều năm qua.

NCB Dẫn Đầu Với Mức Lãi Suất "Khủng" 8,3%/Năm

Ngân hàng Quốc Dân (NCB) đang là đơn vị có chính sách lãi suất hấp dẫn nhất thị trường hiện nay. Ngân hàng này công bố cộng thêm tới 2%/năm cho khách hàng gửi tiết kiệm trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng số, áp dụng cho các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên.


Với chính sách này, lãi suất thực tế tại NCB đạt mức đỉnh 8,3%/năm cho kỳ hạn 12-36 tháng - mức cao nhất trên thị trường hiện nay. Ngay cả với các kỳ hạn ngắn hơn, NCB cũng chi trả mức lãi suất rất cạnh tranh: 8,2%/năm cho kỳ hạn 6-8 tháng và 8,25%/năm cho kỳ hạn 9-11 tháng. Chương trình ưu đãi này được kéo dài đến hết ngày 31/1/2026, tạo cơ hội cho người gửi tiền tận dụng lãi suất cao trong giai đoạn đầu năm mới.


Động thái của NCB phản ánh chiến lược tích cực trong việc mở rộng nguồn vốn huy động nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng trong năm tới. Đây cũng là tín hiệu cho thấy áp lực cạnh tranh trên thị trường huy động vốn đang ngày càng gay gắt.

Cake by VPBank: Lãi Suất Bậc Thang Linh Hoạt Lên Tới 8,1%/Năm

Ngân hàng số Cake by VPBank triển khai chiến lược khác biệt với mô hình cộng thêm lãi suất theo bậc thang, tạo sự linh hoạt cho nhiều đối tượng khách hàng. Theo đó, mức lãi suất được cộng thêm cho tiền gửi kỳ hạn 6 tháng tăng dần theo số dư, từ 0,2% đến 1%/năm.


Với khách hàng gửi từ 1 tỷ đồng trở lên, tổng lãi suất thực tế có thể đạt tới 8,1%/năm cho kỳ hạn 6 tháng - một mức lãi suất vô cùng hấp dẫn trong bối cảnh hiện tại. Ngay cả với các mức tiền gửi thấp hơn, khách hàng vẫn được hưởng lợi: từ 500 triệu đồng nhận thêm 0,8%, từ 200 triệu đồng nhận thêm 0,6%, từ 100 triệu đồng nhận thêm 0,4%, và từ 20 triệu đồng cũng được cộng thêm 0,2%.


Đặc biệt, Cake by VPBank không chỉ tập trung vào kỳ hạn 6 tháng mà còn áp dụng chính sách ưu đãi cho các kỳ hạn từ 7 tháng trở lên với mức cộng thêm từ 0,2-0,6%/năm. Với lãi suất niêm yết cơ bản là 7,1%/năm cho các kỳ hạn từ 6-36 tháng, chương trình này đưa lãi suất thực tế dao động từ 7,3% đến 7,7%/năm - mức dẫn đầu thị trường cho các kỳ hạn dài.


Chiến lược của Cake by VPBank thể hiện cách tiếp cận thông minh khi vừa thu hút được khách hàng có số dư lớn, vừa không bỏ qua phân khúc khách hàng có khả năng gửi tiền nhỏ hơn, tạo ra một hệ sinh thái huy động vốn đa tầng và bền vững.

Nhóm Ngân Hàng Vượt Ngưỡng 7%/Năm

Bên cạnh NCB và Cake by VPBank, một số ngân hàng thương mại cũng đã chính thức niêm yết lãi suất tiết kiệm vượt ngưỡng 7%/năm, đánh dấu mức cao kỷ lục trong nhiều năm gần đây.


PGBank hiện đang niêm yết mức lãi suất 7,1%/năm cho kỳ hạn 6-9 tháng, 7,2%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng, và đạt đỉnh 7,3%/năm cho các kỳ hạn dài 18-36 tháng. Đây là mức lãi suất niêm yết chính thức cao nhất trong nhóm các ngân hàng thương mại hiện nay, phản ánh nỗ lực mạnh mẽ của PGBank trong việc thu hút nguồn vốn trung và dài hạn.


OCB áp dụng chiến lược lãi suất bậc thang linh hoạt theo số dư tiền gửi. Với các khoản tiền gửi trực tuyến dưới 100 triệu đồng, lãi suất kỳ hạn 36 tháng đạt 7,1%/năm. Đối với số dư từ 100-500 triệu đồng, lãi suất kỳ hạn 24 và 36 tháng lần lượt là 7% và 7,2%/năm. Đặc biệt, với các khoản tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên, OCB niêm yết lãi suất 7%/năm cho kỳ hạn 21 tháng, 7,1%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, và cao nhất là 7,3%/năm cho kỳ hạn 36 tháng.


Đáng chú ý, lãi suất các kỳ hạn ngắn hơn của OCB cũng được niêm yết ở mức rất cao. Kỳ hạn 1-5 tháng đã chạm trần 4,75%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, trong khi các kỳ hạn còn lại dao động từ 6,2% đến 6,9%/năm, tạo nên một biểu lãi suất hấp dẫn trên toàn bộ các kỳ hạn.

Ngân Hàng Ngoại Cũng Tham Gia Cuộc Đua

Không chỉ các ngân hàng trong nước, nhóm ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài cũng tích cực điều chỉnh tăng lãi suất để duy trì khả năng cạnh tranh và đạt được mục tiêu huy động vốn.


Ngân hàng Hong Leong Việt Nam vừa có động thái điều chỉnh tăng mạnh lãi suất huy động, đưa mức cao nhất lên 7%/năm cho tiền gửi trực tuyến kỳ hạn 6 tháng. Đặc biệt, cấu trúc lãi suất của Hong Leong khá độc đáo khi lãi suất kỳ hạn 6 tháng thậm chí còn cao hơn các kỳ hạn dài hơn: kỳ hạn 9 tháng chỉ ở mức 6,3%/năm, kỳ hạn 12 tháng là 6,6%/năm và kỳ hạn 13 tháng ở mức 6,5%/năm. Chiến lược này cho thấy Hong Leong đang tập trung thu hút vốn trung hạn để tối ưu hóa cấu trúc nguồn vốn.


Woori Bank cũng có sự điều chỉnh đáng kể với lãi suất 5,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 5,8%/năm cho kỳ hạn 24 tháng. Đặc biệt, ngân hàng này còn cộng thêm tới 0,2%/năm cho khách hàng mới đăng ký Internet Banking, nâng lãi suất tối đa lên 6%/năm. Hơn nữa, Woori Bank còn có sản phẩm tiền gửi tích lũy với lãi suất có thể đạt 6,5%/năm nếu khách hàng gửi từ 5 tỷ đồng trở lên.


UOB Việt Nam cũng không đứng ngoài cuộc chơi khi điều chỉnh lãi suất kỳ hạn 1-5 tháng chạm trần 4,75%/năm, kỳ hạn 6-11 tháng tăng lên 5,6%/năm và kỳ hạn 12 tháng đạt 5,8%/năm. Trong khi đó, CIMB Việt Nam điều chỉnh tăng 0,4-0,5%/năm, đưa mức cao nhất lên 5,7%/năm cho kỳ hạn 6-9 tháng và 5,6%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Với nhóm khách hàng ưu tiên, CIMB thậm chí có thể chi trả lãi suất 6-6,1%/năm.


Public Bank Việt Nam cũng ghi nhận mức tăng lãi suất khá mạnh trong tháng 12 với lãi suất kỳ hạn 3-5 tháng chạm trần 4,75%/năm, kỳ hạn 12 tháng đạt 5,7%/năm và đặc biệt kỳ hạn 18 tháng lên tới 6,2%/năm. Một số kỳ hạn của Public Bank thậm chí tăng tới 0,8%/năm - một mức tăng đáng kể trong bối cảnh hiện tại.


Sự tham gia tích cực của các ngân hàng nước ngoài vào cuộc đua lãi suất cho thấy áp lực huy động vốn không chỉ diễn ra ở các ngân hàng trong nước mà đã trở thành xu hướng chung của toàn thị trường.

Các Gói Lãi Suất Đặc Biệt: Khi Ngân Hàng "Chơi Lớn" Với Khách Hàng VIP

Bên cạnh lãi suất niêm yết thông thường, nhiều ngân hàng còn triển khai các chương trình lãi suất đặc biệt dành cho khách hàng có số dư lớn, với mức lãi suất có thể lên tới 9%/năm - một con số "khủng" hiếm thấy trong nhiều năm qua.


PVcomBank đang dẫn đầu với mức lãi suất đặc biệt 9%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng khi gửi tiền tại quầy. Tuy nhiên, để được hưởng mức lãi suất này, khách hàng phải duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng - một con số chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn hoặc tổ chức tài chính. Mức lãi suất "siêu cao" này phản ánh nhu cầu huy động vốn lớn của PVcomBank trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.


HDBank áp dụng lãi suất 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng và 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng với điều kiện số dư tối thiểu 500 tỷ đồng. Mức lãi suất này vẫn thuộc nhóm cao nhất thị trường mặc dù điều kiện tiếp cận "mềm" hơn so với PVcomBank, tạo cơ hội cho nhiều khách hàng doanh nghiệp vừa và lớn tiếp cận.


Vikki Bank - ngân hàng số thuộc Ngân hàng TMCP Kiên Long - cũng không thua kém với mức lãi suất 8,4%/năm đối với tiền gửi từ kỳ hạn 13 tháng trở lên, áp dụng cho số tiền gửi tối thiểu 999 tỷ đồng. Chiến lược của Vikki Bank cho thấy sự tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp với khả năng tài chính mạnh.


Đối với phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, Viet A Bank áp dụng lãi suất trên 6%/năm với sản phẩm "Tiết kiệm Đắc Tài", dao động từ 6%/năm cho kỳ hạn 6 tháng đến 6,8%/năm cho kỳ hạn 18 tháng. Điều kiện áp dụng tương đối dễ tiếp cận với số tiền gửi tối thiểu chỉ 100 triệu đồng, giao dịch tại quầy và lĩnh lãi cuối kỳ.


Bac A Bank cũng có chính sách hấp dẫn đối với khoản tiền gửi trên 1 tỷ đồng: lãi suất 6,4%/năm cho kỳ hạn 6-8 tháng, 6,45%/năm cho kỳ hạn 9-11 tháng, 6,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, 6,6%/năm cho kỳ hạn 13-15 tháng và 6,7%/năm đối với kỳ hạn 18-36 tháng. Mức lãi suất này cao hơn đáng kể so với lãi suất niêm yết chuẩn của ngân hàng.


Nam A Bank áp dụng lãi suất 6,5%/năm cho kỳ hạn 24 tháng và 6,3%/năm cho kỳ hạn 36 tháng đối với số tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên, thể hiện chiến lược hướng tới các khách hàng doanh nghiệp và tổ chức có quy mô trung bình đến lớn.


Các gói lãi suất đặc biệt này không chỉ phản ánh nhu cầu huy động vốn lớn của các ngân hàng mà còn cho thấy sự phân tầng rõ rệt trong chiến lược thu hút khách hàng, từ khách hàng cá nhân nhỏ lẻ đến các tập đoàn lớn.

Kỳ Hạn Ngắn Chạm Trần: Hiện Tượng Đáng Lưu Ý

Một hiện tượng đặc biệt trong làn sóng tăng lãi suất lần này là việc ngày càng nhiều ngân hàng đẩy lãi suất các kỳ hạn ngắn 1-5 tháng lên mức trần 4,75%/năm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực thanh khoản ngắn hạn đang gia tăng trong hệ thống.


Theo thống kê, hiện có ít nhất 10 ngân hàng thương mại đang niêm yết lãi suất 4,75%/năm cho toàn bộ tiền gửi có kỳ hạn từ 1 đến 5 tháng, bao gồm VIB, Techcombank, TPBank, VPBank, OCB, PGBank, PVcomBank, Sacombank, VCBNeo, và BVBank. Trong lần điều chỉnh lãi suất mới nhất, VIB còn tăng riêng kỳ hạn 1 tháng lên 0,75%/năm để đạt mức trần này.


Việc nhiều ngân hàng đồng loạt đẩy lãi suất ngắn hạn lên trần cho thấy nhu cầu vốn ngắn hạn đang rất cao, có thể do các ngân hàng cần đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ thanh khoản, chuẩn bị cho kế hoạch tăng trưởng tín dụng năm 2026, hoặc để bù đắp cho việc rút vốn của khách hàng cuối năm phục vụ nhu cầu chi tiêu.


Đặc biệt, các ngân hàng Big4 như Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank vẫn duy trì lãi suất thấp hơn so với các ngân hàng thương mại tư nhân. Lãi suất kỳ hạn 1 tháng tại nhóm này dao động từ 2,1% (Vietcombank) đến 3% (Agribank, BIDV, VietinBank). Điều này phản ánh lợi thế về thương hiệu và khả năng huy động vốn ổn định của các ngân hàng quốc doanh, giúp họ không cần phải "đua" lãi suất như các ngân hàng tư nhân.

Big4 Ngân Hàng: Kết Quả Kinh Doanh Ấn Tượng Năm 2025

Trong khi thị trường huy động vốn đang có những biến động mạnh mẽ, bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam (Big4) đã công bố những kết quả kinh doanh vô cùng ấn tượng trong năm 2025, khẳng định vai trò nòng cốt của họ trong hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.

1. VietinBank: Cột Mốc Lịch Sử Vượt 100 Tỷ USD Tổng Tài Sản

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) đã đạt được cột mốc lịch sử khi tổng tài sản vượt ngưỡng 100 tỷ USD vào cuối năm 2025. Đây là thành tựu đáng tự hào, đánh dấu sự phát triển vượt bậc của một trong những ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam.


Tín dụng của VietinBank tăng trưởng mạnh mẽ khoảng 16% so với đầu năm, vượt mức tăng trưởng bình quân của toàn ngành. Đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt dưới mức 1,5% - một con số rất an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế và thấp hơn nhiều so với trần cho phép của Ngân hàng Nhà nước.


Một điểm sáng đặc biệt trong hoạt động của VietinBank là vai trò tiên phong trong cho vay nhà ở xã hội. Ngân hàng này đã triển khai nhiều gói tín dụng ưu đãi để hỗ trợ người dân có thu nhập thấp và trung bình tiếp cận được nhà ở, góp phần thực hiện chính sách an sinh xã hội của Chính phủ. Việc VietinBank dẫn đầu trong phân khúc cho vay nhà ở xã hội không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn giúp ngân hàng mở rộng danh mục cho vay một cách an toàn và bền vững.

2. Agribank: Tăng Trưởng Tín Dụng 14,8% Với Nợ Xấu Được Kiểm Soát

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng khắp nhất cả nước - đã hoàn thành xuất sắc kế hoạch tín dụng năm 2025 với dư nợ tăng khoảng 14,8%. Mức tăng trưởng này cho thấy Agribank đã thành công trong việc mở rộng hoạt động cho vay, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn - thế mạnh truyền thống của ngân hàng.


Đặc biệt đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu của Agribank được kiểm soát chặt chẽ ở mức khoảng 1,2% - thấp hơn cả VietinBank và thuộc nhóm tốt nhất trong hệ thống ngân hàng. Đây là thành tựu đáng trân trọng, cho thấy chất lượng tín dụng của Agribank đang được cải thiện đáng kể mặc dù hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp - một lĩnh vực truyền thống có nhiều rủi ro.


Năm 2025, Agribank đã triển khai nhiều gói tín dụng ưu đãi quy mô lớn để hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp. Các gói tín dụng này không chỉ giúp phát triển kinh tế nông thôn mà còn góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, thể hiện vai trò đặc thù của Agribank trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

3. Vietcombank: Hoàn Thành Toàn Bộ Chỉ Tiêu, Tái Cơ Cấu VCBNeo Thành Công

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất Việt Nam khi hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu được giao trong năm 2025.


Một trong những thành công nổi bật của Vietcombank trong năm qua là việc tái cơ cấu thành công VCBNeo - ngân hàng số của Vietcombank. VCBNeo đã đạt kết quả kinh doanh tích cực với lợi nhuận vượt kế hoạch, cho thấy chiến lược chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số của Vietcombank đang đi đúng hướng.


VCBNeo hiện đang là một trong những ngân hàng số có lãi suất huy động cạnh tranh nhất thị trường, với lãi suất kỳ hạn 1 tháng đã chạm trần 4,75%/năm và kỳ hạn 6-12 tháng đạt 6,2%/năm. Sự thành công của VCBNeo không chỉ giúp Vietcombank mở rộng phân khúc khách hàng trẻ mà còn tạo ra nguồn thu mới, đa dạng hóa hoạt động kinh doanh.


Vietcombank cũng duy trì được uy tín và thương hiệu mạnh mẽ, thể hiện qua việc lãi suất huy động của ngân hàng vẫn ở mức thấp hơn nhiều so với các ngân hàng tư nhân (chỉ 2,1-5,2%/năm) nhưng vẫn thu hút được lượng lớn khách hàng gửi tiền nhờ vào sự tin tưởng về an toàn và uy tín.

4. BIDV: Ngân Hàng Có Tổng Tài Sản Lớn Nhất Việt Nam

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) tiếp tục giữ vững vị trí là ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam với quy mô đạt trên 3,2 triệu tỷ đồng (tương đương khoảng 126 tỷ USD) vào cuối năm 2025.


Lợi nhuận trước thuế của BIDV đạt hơn 29.000 tỷ đồng, cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh cao và khả năng sinh lời mạnh mẽ. Tín dụng và huy động vốn của BIDV đều tăng trưởng ổn định trong năm qua, đồng thời ngân hàng vẫn đảm bảo đầy đủ các chỉ tiêu an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.


Với quy mô và tiềm lực tài chính hùng mạnh, BIDV đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các dự án đầu tư phát triển quy mô lớn, đặc biệt là các dự án hạ tầng, năng lượng và công nghiệp. Ngân hàng cũng là đối tác tin cậy của nhiều tập đoàn kinh tế lớn và doanh nghiệp nhà nước.

Nguyên Nhân Sâu Xa Của Làn Sóng Tăng Lãi Suất

Làn sóng tăng lãi suất huy động mạnh mẽ trong tháng 12/2025 không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà có những nguyên nhân sâu xa từ cả yếu tố vĩ mô lẫn vi mô.

1. Áp Lực Tăng Trưởng Tín Dụng Cuối Năm

Các ngân hàng thường đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng cao trong tháng cuối năm để hoàn thành kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên, để cho vay được, ngân hàng trước tiên phải có nguồn vốn huy động đầy đủ. Điều này buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, đáp ứng nhu cầu cho vay và đảm bảo các tỷ lệ an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.


Kết quả kinh doanh ấn tượng của Big4 với tăng trưởng tín dụng 14,8-16% cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế đang rất cao. Các ngân hàng thương mại tư nhân, với áp lực cạnh tranh lớn hơn, phải tăng lãi suất mạnh mẽ hơn để duy trì thị phần và đạt được mục tiêu tăng trưởng.

2. Nhu Cầu Thanh Khoản Cuối Năm

Cuối năm là thời điểm nhu cầu rút tiền của khách hàng tăng cao để phục vụ chi tiêu Tết, thưởng cuối năm, thanh toán các khoản công nợ, và đầu tư vào các cơ hội kinh doanh mới. Điều này tạo ra áp lực thanh khoản lên các ngân hàng, buộc họ phải tăng lãi suất để giữ chân người gửi tiền và thu hút thêm nguồn vốn mới.

Hiện tượng nhiều ngân hàng đẩy lãi suất kỳ hạn ngắn 1-5 tháng lên trần 4,75%/năm chính là minh chứng cho áp lực thanh khoản ngắn hạn đang gia tăng trong hệ thống.

3. Cạnh Tranh Khốc Liệt Trên Thị Trường Huy Động Vốn

Với 27 ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất chỉ trong một tháng, và nhiều ngân hàng phải tăng 2-3 lần, cho thấy cạnh tranh trên thị trường huy động vốn đang diễn ra vô cùng khốc liệt. Khi một ngân hàng tăng lãi suất, các ngân hàng khác buộc phải theo để không bị mất khách hàng.

Đặc biệt, sự xuất hiện của các chương trình "cộng thêm lãi suất" như của NCB (cộng 2%/năm) và Cake by VPBank (cộng tới 1%/năm) đã tạo ra một cuộc đua mới, buộc các ngân hàng khác cũng phải có những chính sách tương tự để duy trì khả năng cạnh tranh.

4. Chuẩn Bị Cho Kế Hoạch Tăng Trưởng 2026

Tại Hội nghị triển khai nhiệm vụ ngành ngân hàng năm 2026, các ngân hàng đều đặt ra các mục tiêu tăng trưởng tham vọng cho năm tới. Để thực hiện được các mục tiêu này, ngân hàng cần chuẩn bị nguồn vốn từ sớm. Việc tăng lãi suất huy động vào cuối năm 2025 cũng là một phần của chiến lược chuẩn bị nguồn lực cho kế hoạch kinh doanh năm 2026.

Tác Động Đến Người Gửi Tiền Và Người Vay Vốn

Làn sóng tăng lãi suất huy động mạnh mẽ này có những tác động khác nhau đến các nhóm đối tượng trong nền kinh tế.

1. Cơ Hội Vàng Cho Người Gửi Tiền

Đối với người có tiền tiết kiệm, đây là thời điểm vô cùng thuận lợi để tận dụng lãi suất cao. Với mức lãi suất 7-8,3%/năm, người gửi tiền có thể nhận được khoản lợi tức đáng kể, vượt xa mức lãi suất trung bình của những năm trước.


Ví dụ, với khoản tiền gửi 100 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng tại NCB với lãi suất 8,3%/năm, sau một năm người gửi sẽ nhận được 8,3 triệu đồng tiền lãi - một khoản thu nhập thụ động đáng kể. So với lãi suất trung bình khoảng 5-6%/năm của những năm trước, đây là cơ hội hiếm có để tối đa hóa lợi nhuận từ tiền tiết kiệm.


Tuy nhiên, người gửi tiền cần lưu ý một số điểm:

  • Các mức lãi suất cao thường áp dụng trong thời gian ngắn (thường là các chương trình khuyến mại cuối năm) và có thể thay đổi nhanh chóng
  • Cần đọc kỹ điều kiện áp dụng, đặc biệt là các điều khoản về rút tiền trước hạn
  • Nên cân nhắc phân bổ tiền gửi vào nhiều ngân hàng và kỳ hạn khác nhau để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm rủi ro
  • Các ngân hàng lớn (Big4) tuy có lãi suất thấp hơn nhưng lại có ưu thế về độ an toàn và uy tín

2. Thách Thức Cho Người Vay Vốn

Mặt trái của việc tăng lãi suất huy động là áp lực lên lãi suất cho vay. Khi chi phí huy động vốn tăng cao, ngân hàng buộc phải điều chỉnh tăng lãi suất cho vay để duy trì biên lợi nhuận ròng (NIM).


Điều này có thể tạo ra áp lực chi phí cho các doanh nghiệp đang vay vốn ngân hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn có khả năng tiếp cận vốn hạn chế hơn. Chi phí vốn tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và kế hoạch mở rộng kinh doanh của doanh nghiệp.


Đối với người vay mua nhà, lãi suất cho vay tăng sẽ làm tăng gánh nặng trả nợ hàng tháng. Tuy nhiên, theo cam kết của các ngân hàng Big4, họ vẫn tiếp tục ưu tiên nguồn vốn cho vay nhà ở xã hội với lãi suất ưu đãi, giúp giảm bớt áp lực cho người có nhu cầu nhà ở thực sự.


3. Ảnh Hưởng Đến Thị Trường Tài Chính

Lãi suất tiết kiệm tăng cao cũng có thể tác động đến các kênh đầu tư khác. Khi lãi suất ngân hàng đạt 7-8%/năm, sức hấp dẫn của các kênh đầu tư khác như chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, hoặc bất động sản có thể giảm đi. Nhà đầu tư có thể chuyển hướng sang gửi tiết kiệm ngân hàng vì sự an toàn và lợi nhuận ổn định.


Điều này có thể gây áp lực giảm giá lên thị trường chứng khoán trong ngắn hạn khi dòng tiền rút ra để chuyển sang tiết kiệm ngân hàng. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu lãi suất tăng là do nhu cầu vốn của nền kinh tế cao, thị trường chứng khoán vẫn có thể phục hồi khi triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp được cải thiện.


Quan Điểm Của Chuyên Gia Và Nhận Định Của Ngân Hàng Nhà Nước

Trước diễn biến tăng lãi suất huy động mạnh mẽ, Ngân hàng Nhà nước đã có những chia sẻ về nguyên nhân và triển vọng của lãi suất trong thời gian tới.


Theo giải thích của Ngân hàng Nhà nước, việc lãi suất huy động liên tục tăng trong thời gian gần đây là do nhiều yếu tố, bao gồm: nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng cao, áp lực thanh khoản cuối năm, và cạnh tranh trên thị trường huy động vốn. Đây là những biến động bình thường của thị trường và phản ánh hoạt động tích cực của nền kinh tế.


Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước cũng khẳng định sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến lãi suất và sử dụng các công cụ điều hành để đảm bảo lãi suất ở mức hợp lý, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhưng vẫn kiểm soát được lạm phát. Việc duy trì lãi suất kỳ hạn dưới 6 tháng ở mức trần 4,75%/năm là một trong những biện pháp kiểm soát của cơ quan quản lý.


Các chuyên gia kinh tế nhận định rằng làn sóng tăng lãi suất này có thể chỉ mang tính chất tạm thời, tập trung vào giai đoạn cuối năm. Khi bước sang quý 1/2026, sau khi các ngân hàng đã hoàn thành mục tiêu huy động vốn và áp lực thanh khoản giảm bớt, lãi suất có thể điều chỉnh giảm trở lại.


Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng nếu nhu cầu tín dụng của nền kinh tế tiếp tục duy trì ở mức cao trong năm 2026, lãi suất có thể sẽ được duy trì ở mức cao hơn so với mức trung bình của những năm trước. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm triển vọng tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và diễn biến lạm phát.


Triển Vọng Lãi Suất Năm 2026

Nhìn vào năm 2026, lãi suất ngân hàng có thể sẽ có những biến động phụ thuộc vào nhiều yếu tố:


Kịch bản tích cực: Nếu nền kinh tế tăng trưởng tốt, doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và có khả năng trả nợ cao, ngân hàng sẽ có thêm nguồn thu từ hoạt động cho vay và có thể giảm dần lãi suất huy động xuống mức hợp lý hơn. Điều này sẽ tạo ra vòng tuần hoàn tích cực cho nền kinh tế.


Kịch bản thách thức: Nếu áp lực lạm phát gia tăng hoặc có những biến động bất lợi từ kinh tế thế giới (như chính sách lãi suất của Fed, xung đột địa chính trị), Ngân hàng Nhà nước có thể phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt hơn, và lãi suất có thể được giữ ở mức cao trong thời gian dài hơn.


Xu hướng chuyển đổi số: Sự phát triển của các ngân hàng số như Cake by VPBank, VCBNeo, Vikki Bank có thể tạo ra một cuộc cạnh tranh mới trên thị trường huy động vốn. Các ngân hàng số với chi phí vận hành thấp hơn có thể đưa ra lãi suất cạnh tranh hơn trong dài hạn.


Vai trò của Big4: Các ngân hàng quốc doanh lớn với kết quả kinh doanh mạnh mẽ và vị thế vững chắc sẽ tiếp tục đóng vai trò ổn định thị trường. Việc họ duy trì lãi suất ở mức thấp hơn các ngân hàng tư nhân giúp tạo ra "neo" cho thị trường, tránh tình trạng lãi suất tăng quá nóng.


Lời Khuyên Cho Người Gửi Tiền

Trong bối cảnh lãi suất đang ở mức cao, người gửi tiền nên cân nhắc một số chiến lược sau:


Tận dụng cơ hội lãi suất cao: Đây là thời điểm tốt để gửi tiết kiệm, đặc biệt là các kỳ hạn trung và dài (6-12 tháng) đang có mức lãi suất rất hấp dẫn.


Đa dạng hóa: Không nên gửi toàn bộ tiền vào một ngân hàng hoặc một kỳ hạn. Hãy phân bổ vào nhiều ngân hàng và kỳ hạn khác nhau để vừa tối ưu lợi nhuận, vừa đảm bảo thanh khoản và giảm rủi ro.


Cân nhắc giữa lãi suất cao và độ an toàn: Các ngân hàng nhỏ tuy có lãi suất cao hơn nhưng người gửi tiền cũng cần cân nhắc về độ tin cậy và an toàn. Các ngân hàng lớn (Big4) tuy lãi suất thấp hơn nhưng lại có uy tín và độ an toàn cao hơn.


Đọc kỹ điều khoản: Đặc biệt chú ý đến các điều khoản về rút tiền trước hạn, phương thức lĩnh lãi, và thời hạn áp dụng của các chương trình khuyến mại.


So sánh kỹ các ngân hàng: Lãi suất có thể thay đổi hàng ngày. Hãy theo dõi thường xuyên và so sánh giữa các ngân hàng để chọn được gói tiết kiệm phù hợp nhất.


Tận dụng công nghệ: Các ngân hàng số thường có lãi suất cao hơn ngân hàng truyền thống do chi phí vận hành thấp hơn. Người gửi tiền nên cân nhắc sử dụng các dịch vụ ngân hàng số để tối ưu lợi nhuận.


Kết Luận

Năm 2025 đánh dấu một năm thành công của ngành ngân hàng Việt Nam với sự tăng trưởng mạnh mẽ của các ngân hàng Big4 và sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường huy động vốn. Việc lãi suất tiết kiệm đạt đỉnh 8,3%/năm - mức cao nhất trong nhiều năm - phản ánh nhu cầu vốn mạnh mẽ của nền kinh tế và áp lực cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng.


Với 27 ngân hàng tăng lãi suất chỉ trong tháng 12, và nhiều ngân hàng phải điều chỉnh nhiều lần, cho thấy thị trường huy động vốn đang trải qua giai đoạn biến động mạnh. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội tốt cho người gửi tiền tận dụng lãi suất cao để tối đa hóa lợi nhuận từ tiền tiết kiệm.


Kết quả kinh doanh ấn tượng của Big4 với VietinBank vượt 100 tỷ USD tổng tài sản, Agribank tăng trưởng tín dụng 14,8%, Vietcombank tái cơ cấu thành công VCBNeo, và BIDV duy trì vị trí ngân hàng lớn nhất với tổng tài sản trên 3,2 triệu tỷ đồng cho thấy sức khỏe tài chính vững mạnh của hệ thống ngân hàng Việt Nam.


Khi bước sang năm 2026, thị trường ngân hàng hứa hẹn sẽ tiếp tục có những biến động thú vị. Người gửi tiền và người vay vốn đều cần theo dõi sát diễn biến lãi suất để có những quyết định tài chính phù hợp. Trong khi đó, các ngân hàng sẽ cần cân bằng giữa việc thu hút vốn huy động, duy trì tăng trưởng tín dụng, và đảm bảo an toàn hoạt động để tiếp tục đóng góp tích cực cho sự phát triển của nền kinh tế.