mrthichtrading
09-01-2026, 05:04 PM
Trong bối cảnh sản lượng khai thác suy giảm và Việt Nam đã chuyển sang nhập khẩu ròng dầu thô, phát hiện mỏ Hải Sư Vàng ngoài khơi bể Cửu Long đang được giới chuyên gia coi là một “cú hích” hiếm có cho ngành dầu khí và an ninh năng lượng quốc gia.
Phát hiện có thể lớn nhất Đông Nam Á trong 20 năm
Theo thông tin từ Tập đoàn Murphy Oil (Mỹ), công ty con của tập đoàn đã khoan thành công giếng thẩm lượng Hải Sư Vàng-2X (HSV-2X) tại lô 15-2/17, bể Cửu Long, cách bờ biển phía Nam Việt Nam khoảng 40 dặm (hơn 60 km). Giếng được khoan từ đầu tháng 10/2025 nhằm đánh giá lại quy mô và trữ lượng mỏ Hải Sư Vàng được phát hiện trước đó.
Kết quả thẩm lượng cho thấy giếng HSV-2X ghi nhận tổng cộng khoảng 429 feet cột dầu ròng tại hai tầng chứa, cao hơn đáng kể so với 370 feet ở giếng phát hiện ban đầu. Trong đó, tầng chứa chính chiếm phần lớn chiều dày cột dầu, còn tầng nông cũng cho thấy bổ sung trữ lượng so với ước tính trước đây.
Dựa trên dữ liệu mới, Murphy Oil đã nâng ước tính trữ lượng có thể thu hồi. Mức trung bình của tầng chứa chính hiện tiệm cận ngưỡng cao nhất trong biên độ dự báo 170–430 triệu thùng dầu quy đổi, và ngưỡng trên của khoảng ước tính mới đã vượt mốc 430 triệu thùng.
Tổ chức tư vấn năng lượng Wood Mackenzie đánh giá với quy mô hiện tại, Hải Sư Vàng có thể trở thành phát hiện dầu khí lớn nhất Đông Nam Á trong vòng hai thập kỷ, và là một trong ba mỏ dầu khí được phát hiện lớn nhất khu vực kể từ năm 2000.
Lưu lượng khai thác tốt, dầu chất lượng cao
Trong quá trình thử vỉa, tầng chứa chính của giếng HSV-2X đạt lưu lượng khoảng 6.000 thùng dầu mỗi ngày, với dầu nhẹ, độ API khoảng 37 độ – tương đương dầu chất lượng cao trên thị trường quốc tế. Kết quả này tương đồng với giếng phát hiện ban đầu HSV-1X, đồng thời cho thấy sự liên tục của vỉa chứa giữa hai giếng.
Murphy Oil coi HSV-2X là cột mốc quan trọng, củng cố tính khả thi thương mại của mỏ Hải Sư Vàng và mở đường cho giai đoạn phát triển mỏ. Tập đoàn dự kiến khoan thêm hai giếng thẩm lượng HSV-3X tại lô 15-1/05 và HSV-4X tại lô 15-2/17 để hoàn thiện dữ liệu địa chất, phục vụ quyết định đầu tư cuối cùng.
Hiện Murphy Oil nắm 40% quyền lợi tham gia và là nhà điều hành lô 15-2/17; Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) sở hữu 35%, còn SK Earthon (Hàn Quốc) nắm 25%. SK Earthon trước đó cho biết đang xem xét thoái một phần danh mục tại Việt Nam, bao gồm lô 15-2/17 với giá trị ước tính khoảng 140 triệu USD, mở ra khả năng cơ cấu lại sở hữu tại dự án.
Song song với Hải Sư Vàng, Murphy Oil còn đầu tư mạnh vào dự án mỏ Lạc Đà Vàng tại lô 15-1/05. Doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê, vận hành tàu chứa – xuất dầu nổi (FSO) và dự kiến có dòng dầu đầu tiên từ mỏ này vào cuối năm 2026, cho thấy chiến lược hiện diện lâu dài tại vùng biển Việt Nam.
Bể Cửu Long – tâm điểm cuộc chơi dầu khí
Bể Cửu Long từ lâu là một trong những “trụ cột” của ngành dầu khí Việt Nam, với loạt mỏ quy mô lớn như Bạch Hổ, Rồng, Gấu Trắng, Thỏ Trắng hay Nam Rồng – Đồi Mồi do liên doanh Việt – Nga Vietsovpetro vận hành. Bạch Hổ hiện vẫn được ghi nhận là mỏ dầu lớn nhất Việt Nam.
Song song với các đối tác Nga, khu vực này còn chứng kiến sự hiện diện dày đặc của nhiều tập đoàn năng lượng quốc tế đến từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia… thông qua các hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC) với PVN và PVEP:
Zarubezhneft (Nga) nắm tỷ lệ sở hữu chi phối tại một số lô 09-3 bể Cửu Long, cũng như các dự án khí ở bể Nam Côn Sơn.
Vietsovpetro giữ vai trò chủ lực tại lô 09-1, nơi đã khoan trên 450 giếng và xây dựng hơn 60 công trình biển, kết nối bằng hơn 850 km đường ống ngầm.
Các nhà đầu tư Nhật Bản như Idemitsu, INPEX chi phối nhiều lô khí – dầu khác, trong khi SK Group, KNOC (Hàn Quốc) và Petronas (Malaysia) cũng tham gia sâu.
Việc một “ông lớn” Mỹ như Murphy Oil tìm thấy mỏ có trữ lượng vượt 430 triệu thùng tại cùng bể Cửu Long, bên cạnh các mỏ truyền thống do Vietsovpetro nắm giữ, khiến bức tranh hợp tác dầu khí tại khu vực này thêm phần cạnh tranh nhưng cũng đa dạng nguồn vốn FDI (https://www.ebc.com/vi/forex/263022.html) và công nghệ.
“Phao cứu sinh” cho sản lượng dầu đang suy giảm
Trong gần hai thập kỷ qua, sản lượng dầu thô của Việt Nam liên tục giảm, từ khoảng 365.000 thùng/ngày năm 2005 xuống dưới 120.000 thùng/ngày vào năm 2025. Từ chỗ là nước xuất khẩu ròng, Việt Nam đã trở thành nước nhập khẩu ròng dầu thô từ năm 2017 để đáp ứng nhu cầu của các nhà máy lọc dầu trong nước. Riêng năm 2025, lượng dầu thô nhập khẩu đạt hơn 14,2 triệu tấn, với kim ngạch khoảng 7,7 tỷ USD.
Trong bối cảnh đó, một phát hiện dầu khí quy mô như Hải Sư Vàng được xem là yếu tố quan trọng giúp:
Bổ sung nguồn cung nội địa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu trong trung – dài hạn.
Củng cố an ninh năng lượng, nhất là khi nhu cầu dầu khí vẫn còn lớn trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.
Cải thiện cán cân thương mại khi các dự án đi vào khai thác ổn định.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo thách thức lớn nằm ở tốc độ thương mại hóa. Các dự án dầu khí ngoài khơi thường mất nhiều năm từ giai đoạn thẩm lượng đến quyết định đầu tư và xây dựng mỏ. Dù Luật Dầu khí sửa đổi năm 2023 đã bổ sung nhiều quy định nhằm rút ngắn thủ tục, phần then chốt vẫn là triển khai thực tế, điều phối giữa cơ quan quản lý và nhà đầu tư.
Bài toán vừa khai thác vừa chuyển dịch năng lượng
Phát hiện Hải Sư Vàng đến trong thời điểm Việt Nam đẩy mạnh cam kết trung hòa carbon, phát triển năng lượng tái tạo và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Điều này đặt ra yêu cầu cân bằng giữa khai thác tối ưu nguồn tài nguyên dầu khí hiện có và lộ trình giảm phát thải.
Với quy mô trữ lượng lớn, mỏ Hải Sư Vàng được dự báo sẽ là một “mảnh ghép” quan trọng trong chiến lược năng lượng của Việt Nam: vẫn tận dụng hiệu quả nguồn dầu khí truyền thống, đồng thời tạo dòng tiền và hạ tầng để hỗ trợ cho quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn trong tương lai.
Phát hiện có thể lớn nhất Đông Nam Á trong 20 năm
Theo thông tin từ Tập đoàn Murphy Oil (Mỹ), công ty con của tập đoàn đã khoan thành công giếng thẩm lượng Hải Sư Vàng-2X (HSV-2X) tại lô 15-2/17, bể Cửu Long, cách bờ biển phía Nam Việt Nam khoảng 40 dặm (hơn 60 km). Giếng được khoan từ đầu tháng 10/2025 nhằm đánh giá lại quy mô và trữ lượng mỏ Hải Sư Vàng được phát hiện trước đó.
Kết quả thẩm lượng cho thấy giếng HSV-2X ghi nhận tổng cộng khoảng 429 feet cột dầu ròng tại hai tầng chứa, cao hơn đáng kể so với 370 feet ở giếng phát hiện ban đầu. Trong đó, tầng chứa chính chiếm phần lớn chiều dày cột dầu, còn tầng nông cũng cho thấy bổ sung trữ lượng so với ước tính trước đây.
Dựa trên dữ liệu mới, Murphy Oil đã nâng ước tính trữ lượng có thể thu hồi. Mức trung bình của tầng chứa chính hiện tiệm cận ngưỡng cao nhất trong biên độ dự báo 170–430 triệu thùng dầu quy đổi, và ngưỡng trên của khoảng ước tính mới đã vượt mốc 430 triệu thùng.
Tổ chức tư vấn năng lượng Wood Mackenzie đánh giá với quy mô hiện tại, Hải Sư Vàng có thể trở thành phát hiện dầu khí lớn nhất Đông Nam Á trong vòng hai thập kỷ, và là một trong ba mỏ dầu khí được phát hiện lớn nhất khu vực kể từ năm 2000.
Lưu lượng khai thác tốt, dầu chất lượng cao
Trong quá trình thử vỉa, tầng chứa chính của giếng HSV-2X đạt lưu lượng khoảng 6.000 thùng dầu mỗi ngày, với dầu nhẹ, độ API khoảng 37 độ – tương đương dầu chất lượng cao trên thị trường quốc tế. Kết quả này tương đồng với giếng phát hiện ban đầu HSV-1X, đồng thời cho thấy sự liên tục của vỉa chứa giữa hai giếng.
Murphy Oil coi HSV-2X là cột mốc quan trọng, củng cố tính khả thi thương mại của mỏ Hải Sư Vàng và mở đường cho giai đoạn phát triển mỏ. Tập đoàn dự kiến khoan thêm hai giếng thẩm lượng HSV-3X tại lô 15-1/05 và HSV-4X tại lô 15-2/17 để hoàn thiện dữ liệu địa chất, phục vụ quyết định đầu tư cuối cùng.
Hiện Murphy Oil nắm 40% quyền lợi tham gia và là nhà điều hành lô 15-2/17; Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) sở hữu 35%, còn SK Earthon (Hàn Quốc) nắm 25%. SK Earthon trước đó cho biết đang xem xét thoái một phần danh mục tại Việt Nam, bao gồm lô 15-2/17 với giá trị ước tính khoảng 140 triệu USD, mở ra khả năng cơ cấu lại sở hữu tại dự án.
Song song với Hải Sư Vàng, Murphy Oil còn đầu tư mạnh vào dự án mỏ Lạc Đà Vàng tại lô 15-1/05. Doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê, vận hành tàu chứa – xuất dầu nổi (FSO) và dự kiến có dòng dầu đầu tiên từ mỏ này vào cuối năm 2026, cho thấy chiến lược hiện diện lâu dài tại vùng biển Việt Nam.
Bể Cửu Long – tâm điểm cuộc chơi dầu khí
Bể Cửu Long từ lâu là một trong những “trụ cột” của ngành dầu khí Việt Nam, với loạt mỏ quy mô lớn như Bạch Hổ, Rồng, Gấu Trắng, Thỏ Trắng hay Nam Rồng – Đồi Mồi do liên doanh Việt – Nga Vietsovpetro vận hành. Bạch Hổ hiện vẫn được ghi nhận là mỏ dầu lớn nhất Việt Nam.
Song song với các đối tác Nga, khu vực này còn chứng kiến sự hiện diện dày đặc của nhiều tập đoàn năng lượng quốc tế đến từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia… thông qua các hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC) với PVN và PVEP:
Zarubezhneft (Nga) nắm tỷ lệ sở hữu chi phối tại một số lô 09-3 bể Cửu Long, cũng như các dự án khí ở bể Nam Côn Sơn.
Vietsovpetro giữ vai trò chủ lực tại lô 09-1, nơi đã khoan trên 450 giếng và xây dựng hơn 60 công trình biển, kết nối bằng hơn 850 km đường ống ngầm.
Các nhà đầu tư Nhật Bản như Idemitsu, INPEX chi phối nhiều lô khí – dầu khác, trong khi SK Group, KNOC (Hàn Quốc) và Petronas (Malaysia) cũng tham gia sâu.
Việc một “ông lớn” Mỹ như Murphy Oil tìm thấy mỏ có trữ lượng vượt 430 triệu thùng tại cùng bể Cửu Long, bên cạnh các mỏ truyền thống do Vietsovpetro nắm giữ, khiến bức tranh hợp tác dầu khí tại khu vực này thêm phần cạnh tranh nhưng cũng đa dạng nguồn vốn FDI (https://www.ebc.com/vi/forex/263022.html) và công nghệ.
“Phao cứu sinh” cho sản lượng dầu đang suy giảm
Trong gần hai thập kỷ qua, sản lượng dầu thô của Việt Nam liên tục giảm, từ khoảng 365.000 thùng/ngày năm 2005 xuống dưới 120.000 thùng/ngày vào năm 2025. Từ chỗ là nước xuất khẩu ròng, Việt Nam đã trở thành nước nhập khẩu ròng dầu thô từ năm 2017 để đáp ứng nhu cầu của các nhà máy lọc dầu trong nước. Riêng năm 2025, lượng dầu thô nhập khẩu đạt hơn 14,2 triệu tấn, với kim ngạch khoảng 7,7 tỷ USD.
Trong bối cảnh đó, một phát hiện dầu khí quy mô như Hải Sư Vàng được xem là yếu tố quan trọng giúp:
Bổ sung nguồn cung nội địa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu trong trung – dài hạn.
Củng cố an ninh năng lượng, nhất là khi nhu cầu dầu khí vẫn còn lớn trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng.
Cải thiện cán cân thương mại khi các dự án đi vào khai thác ổn định.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo thách thức lớn nằm ở tốc độ thương mại hóa. Các dự án dầu khí ngoài khơi thường mất nhiều năm từ giai đoạn thẩm lượng đến quyết định đầu tư và xây dựng mỏ. Dù Luật Dầu khí sửa đổi năm 2023 đã bổ sung nhiều quy định nhằm rút ngắn thủ tục, phần then chốt vẫn là triển khai thực tế, điều phối giữa cơ quan quản lý và nhà đầu tư.
Bài toán vừa khai thác vừa chuyển dịch năng lượng
Phát hiện Hải Sư Vàng đến trong thời điểm Việt Nam đẩy mạnh cam kết trung hòa carbon, phát triển năng lượng tái tạo và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Điều này đặt ra yêu cầu cân bằng giữa khai thác tối ưu nguồn tài nguyên dầu khí hiện có và lộ trình giảm phát thải.
Với quy mô trữ lượng lớn, mỏ Hải Sư Vàng được dự báo sẽ là một “mảnh ghép” quan trọng trong chiến lược năng lượng của Việt Nam: vẫn tận dụng hiệu quả nguồn dầu khí truyền thống, đồng thời tạo dòng tiền và hạ tầng để hỗ trợ cho quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch hơn trong tương lai.