Số lượng mua: 879.500, trung bình mua: 6500/lệnh,số lượng bán: 287.200. trung bình bán:3988/lệnh, ai mua ai bán tự suy ra nhé.


Kết quả và tăng trưởng 2008 hoành quá:



[table]






CHỈ TIÊU |
Năm nay |
Năm trước
[/table]



[table]






1. |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
371.352.719.130 |
262.634.406.272


2. |
Các khoản giảm trừ |
368.301.041 |
2.564.794.479


3. |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
370.984.418.089 |
260.069.611.793


4. |
Giá vốn hàng bán |
255.810.607.065 |
184.640.722.196


5. |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
115.173.811.024 |
75.428.889.597


6. |
Doanh thu hoạt động tài chính |
14.397.475.610 |
1.258.333.424


7. |
Chi phí tài chính |
31.784.822.590 |
26.241.505.037


1 |
Trong đó: chi phí lãi vay
24.468.364.515 |
25.376.983.458


8. |
Chi phí bán hàng |
13.189.041.329 |
7.877.445.379


9. |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
13.107.330.073 |
8.870.974.592


10. |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
71.490.092.642 |
33.697.298.013


11. |
Thu nhập khác |
11.072.433.119 |
9.102.365.819


12. |
Chi phí khác |
42.407.948 |
1.650.570.508


13. |
Lợi nhuận khác |
11.030.025.171 |
7.451.795.311


14. |
Phần lãi hoặc lỗ trong công ty liên kết, liên doanh |
(5.976.553) |
-


15. |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
82.514.141.260 |
41.149.093.324


16. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành |
8.017.583.247 |
-


17. |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại |
(125.778.603) |
-


18. |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
74.622.336.616 |
41.149.093.324


18.1 |
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số |
(198.814.365) |
-


18.2 |
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ |
74.821.150.981 |
41.149.093.324


19. |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
6.249 |
5.911
[/table]