[table]





KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NĂM 2006 |




(Chưa kiểm toán) |




|
|
|
|
|




Tên chỉ tiêu |
Mã số |
Mã TM |
Năm nay |
Năm trước |




1. Doanh thu
bán hàng, cung cấp dịch vụ |
1 |
1 |
1,015,548,637,589 |
616,987,566,085 |




2. Các khoản
giảm trừ |
3 |
1 |
4,096,255,000 |
1,911,848,000 |




3. Doanh thu
thuần về bán hàng, cung cấp dịch vụ (10=01- 03) |
10 |
1 |
1,011,452,382,589 |
615,075,718,085 |




4. Giá vốn
hàng bán |
11 |
2 |
964,594,952,582 |
581,971,589,839 |




5. Lợi nhuận
gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ (20
= 10 - 11) |
20 |
|
46,857,430,007 |
33,104,128,246 |




6. Doanh thu
hoạt động tài chính |
21 |
1 |
8,009,230,160 |
3,815,665,077 |




7. Chi phí
tài chính |
22 |
3 |
4,240,891,830 |
2,493,074,520 |




- Trong đó: Lãi vay phải trả |
23 |
|
3,260,697,129 |
1,411,803,600 |




8. Chi phí
bán hàng |
24 |
|
24,913,541,183 |
18,057,455,956 |




9. Chi phí
quản lý doanh nghiệp |
25 |
|
8,353,418,972 |
6,688,463,888 |




10. Lợi nhuận
từ hoạt động kinh doanh {30=20+(21-22)-(24+25)} |
30 |
|
17,358,808,182 |
9,680,798,959 |




11. Thu nhập
khác |
31 |
|
1,173,074,874 |
537,504,532 |




12. Chi phí
khác |
32 |
|
299,285,223 |
216,705 |




13. Lợi nhuận
khác (40 = 31 - 32) |
40 |
|
873,789,651 |
537,287,827 |




14. Tổng lợi
nhuận KT trước thuế (50=30+40) |
50 |
|
18,232,597,833 |
10,218,086,786 |




15.Thuế thu nhập doanh nghiệp |
51 |
5 |
0 |
0 |




16. Lợi nhuận
sau thuế (60 = 50 - 51) |
60 |
5 |
18,232,597,833 |
10,218,086,786 |




17. Thu nhập
trên một cổ phiếu |
|
|
3,057 |
1,749 |


[/table]