Phần I : MỘT SỐ CHỈ TIÊU BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN


Đơn vị tính : Triệu đồng[/i]


[table]




CHỈ TIÊU[/b]


|

MÃ SỐ[/b]


|

SỐ ĐẦU NĂM[/b]


|

SỐ [/b]


CUỐI QUÝ[/b]


|





I.Tài sản ngắn hạn[/b]


1.Tiền và các khoản tương đương tiền


2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn


3. Các khoản phải thu


Trong đó : Nợ phải thu khó đòi[/i]


4. Hàng tồn kho


5. Tài sản ngắn hạn khác


|

100-BCĐKT[/b]


110-BCĐKT


120-BCĐKT


130-BCĐKT



140-BCĐKT


150-BCĐKT


|

169.619,71[/b]


57.720,65


5.000,00


57.078,71



49.349,92


470,43


|

197.808,01[/b]


80.955,92


0


69.813,07



45.732,83


1.306,18


|





II.Tài sản dài hạn[/b]


1.Các khoản phải thu dài hạn


2. Tài sản cố định


- Tài sản cố định hữu hình[/i]


- Tài sản cố định thuê tài chính[/i]


- Tài sản cố định vô hình[/i]


- Chi phí XDCB dở dang[/i]


3. Bất động sản đầu tư


4. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn


5. Tài sản dài hạn khác


|

200-BCĐKT[/b]


210-BCĐKT


220-BCĐKT


221-BCĐKT[/i]


224-BCĐKT[/i]


227-BCĐKT[/i]


230-BCĐKT[/i]


240-BCĐKT


250-BCĐKT


260-BCĐKT


|

75.320,95[/b]



72.820,95


67.553,59[/i]




5.267,36[/i]



2.500


0


|

62.294,66[/b]



59.780,07


58.865,71[/i]




914,37[/i]



2.500


14,58


|





III.Nợ phải trả[/b]


1.Nợ ngắn hạn


Trong đó : Nợ quá hạn[/i]


2. Nợ dài hạn


|

300-BCĐKT[/b]


310-BCĐKT



320-BCĐKT


|

91.309,93[/b]


90.779,55



0


|

92.517,84[/b]


92.257,09



0


|





IV.Nguồn vốn chủ sở hữu[/b]


1.Vốn của chủ sở hữu


Trong đó : Vốn đầu tư của chủ sở hữu[/i]


2.Nguồn kinh phí và quỹ khác


Trong đó : Quỹ khen thưởng, phúc lợi[/i]


|

400-BCĐKT[/b]


410-BCĐKT


411-BCĐKT[/i]


430-BCĐKT


431-BCĐKT[/i]


|

153.630,72[/b]


138.536,06


128.655,00[/i]


15.094,66


15.094,66[/i]


|

167.584,83[/b]


158.002,52


128.655.00[/i]


9.582,30


9.582,30[/i]


|



[/table]

Phần II : MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ TÀI CHÍNH


Đơn vị tính : Triệu đồng[/i]




[table]


CHỈ TIÊU[/b]


|

MÃ SỐ[/b]


|

QUÝ TRƯỚC[/b]


|

QUÝ BÁO CÁO [/b]


|





V.Kết quả kinh doanh[/b]


1.Tổng doanh thu


- Doanh thu thuần về BH và CCDV


- Doanh thu hoạt động tài chính


- Thu nhập khác


2. Tổng chi phí


3. Tổng lợi nhuận trước thuế


4. Lợi nhuận sau thuế TNDN


|



10-BCKQKD


21-BCKQKD


31-BCKQKD



50-BCKQKD


60-BCKQKD


|


102.062,28


100.416,53


972,20


673,55


84.060,29


18.001,99


12.039,24


|


131.946,42


130.717,89


410,93


817,62


110.974,54


20.971,90


19.466,46


|





VI. Các chỉ tiêu khác[/b]


1.Tổng số phát sinh phải nộp NS


Trong đó : Các loại thuế[/i]


2.Lợi nhuận trước thuế/Vốn chủ sở hữu


3.Tổng nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu (%)


|


|


13.741,45


13.741,45[/i]


12.99%


65.91%


|


7.605


7.605[/i]


13.27%


58.55%


[/table]