mrthichtrading
31-03-2026, 04:34 PM
Động thái mới từ Moscow đang khiến thị trường năng lượng toàn cầu phải theo dõi sát hơn: một mặt, Nga chuẩn bị cấm xuất khẩu xăng từ ngày 1/4 để ưu tiên nguồn cung trong nước; mặt khác, giới chức nước này tiếp tục khẳng định sẽ không bán dầu cho các giao dịch gắn với cơ chế áp trần giá. Hai tín hiệu xuất hiện cùng lúc, trong bối cảnh dầu thế giới biến động dữ dội và châu Á bước vào cuộc đua tìm nguồn năng lượng thay thế.
<p>Theo chỉ đạo mới, Phó thủ tướng Alexander Novak yêu cầu Bộ Năng lượng Nga soạn thảo nghị quyết cấm xuất khẩu xăng từ ngày 1/4; theo các thông tin được công bố trước đó, biện pháp này dự kiến kéo dài đến ngày 31/7. Lý do được phía Nga đưa ra là cần bình ổn thị trường nội địa, ngăn biến động giá nhiên liệu trong nước giữa lúc thị trường dầu và sản phẩm dầu mỏ toàn cầu đang bị khuấy đảo mạnh bởi khủng hoảng ở Trung Đông cùng <a href="https://www.ebc.com/vi/forex/cac-yeu-to-anh-huong-gia-dau-va-cach-theo-doi-bien-dong-hieu-qua">các yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu</a> nói chung.</p>
Điểm cần phân biệt rõ là lệnh cấm lần này nhắm vào xăng xuất khẩu, không phải một lệnh phong tỏa toàn bộ dầu thô hay mọi sản phẩm năng lượng của Nga. Trong năm 2025, Nga xuất khẩu gần 5 triệu tấn xăng, tương đương khoảng 117.000 thùng/ngày; một số dữ liệu thị trường khác cho thấy mức bình quân quanh 100.000 thùng/ngày. Quy mô đó không phải là phần lớn của giao dịch xăng toàn cầu, nhưng trong một thị trường đang căng thẳng, bất kỳ hạn chế nguồn cung nào cũng có thể khuếch đại tâm lý giá.
Song song với câu chuyện xăng, Moscow còn tái khẳng định một nguyên tắc khác: không cung cấp dầu cho các quốc gia hay các giao dịch ủng hộ cơ chế áp trần giá. Trong cuộc phỏng vấn ngày 31/3, Thứ trưởng Ngoại giao Andrey Rudenko nhấn mạnh Nga sẽ không bán dầu cho các bên hậu thuẫn “biện pháp phi thị trường” này. Về bản chất, đây không phải chính sách mới hoàn toàn, mà là sự nhắc lại lập trường đã được Nga xây dựng từ cuối năm 2022; sắc lệnh liên quan cũng đã được gia hạn đến ngày 30/6/2026.
Việc hai thông điệp xuất hiện gần như đồng thời cho thấy Nga đang theo đuổi chiến lược hai lớp. Lớp thứ nhất là bảo vệ thị trường nội địa, tránh lặp lại tình trạng thiếu hụt nhiên liệu từng xuất hiện tại một số khu vực khi nhu cầu mùa vụ tăng lên và hạ tầng lọc dầu chịu sức ép. Lớp thứ hai là giữ quyền định giá và quyền lựa chọn đối tác mua dầu, đặc biệt trong giai đoạn nguồn cung toàn cầu xáo trộn khiến vị thế của người bán trở nên mạnh hơn.
Bối cảnh quốc tế hiện là yếu tố làm mọi động thái của Nga trở nên nhạy cảm hơn bình thường. Trong phiên 31/3, giá Brent có lúc lên 113,43 USD/thùng, còn WTI quanh 102,90 USD/thùng. Reuters cho biết Brent đã tăng 59% trong tháng 3, mức tăng theo tháng kỷ lục, trong khi eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu — vẫn là nút thắt lớn của thị trường. Khi dầu thô đã ở trạng thái “mong manh”, tin tức liên quan đến xăng, dầu và logistics đều có thể khuếch đại biến động.
Không chỉ nhà đầu tư, các chính phủ cũng đang phản ứng nhanh. Nhóm G7 tuyên bố sẵn sàng triển khai mọi biện pháp cần thiết để giữ ổn định thị trường năng lượng; Cơ quan Năng lượng Quốc tế trước đó đã đồng ý giải phóng kỷ lục 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược. Cùng lúc, G7 cũng kêu gọi các nước tránh áp đặt những hạn chế xuất khẩu không chính đáng đối với dầu, khí và các sản phẩm liên quan. Điều này cho thấy nỗi lo lúc này không đơn thuần là giá cao, mà là nguy cơ gián đoạn nguồn cung lan rộng sang nhiều khu vực.
Tại châu Á, tác động đã hiện rõ hơn. Reuters ghi nhận Indonesia, Ấn Độ và một số nền kinh tế khác đang tìm các thỏa thuận hoán đổi hoặc nguồn thay thế; Hàn Quốc đã nhập naphtha từ Nga trở lại; Sri Lanka, Bangladesh, Thái Lan cũng tăng tiếp xúc để tìm thêm nguồn nhiên liệu. Đáng chú ý, Trung Quốc đã cấm xuất khẩu một số nhiên liệu tinh chế để bảo vệ thị trường nội địa, và diễn biến này gây áp lực đáng kể lên Việt Nam trong mảng nhiên liệu hàng không, buộc cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải tính tới các nguồn bổ sung từ những thị trường khác.
Vì vậy, tác động lớn nhất của quyết định cấm xuất khẩu xăng từ Nga có thể không nằm ở con số sản lượng tuyệt đối, mà ở hiệu ứng cộng hưởng. Khi thị trường dầu thô đã nóng lên vì rủi ro địa chính trị, nguồn cung sản phẩm tinh chế tại châu Á lại thêm áp lực từ các lệnh hạn chế xuất khẩu trong khu vực, tâm lý phòng thủ của người mua sẽ tăng mạnh. Đây là lý do giá năng lượng có thể tiếp tục biến động cao ngay cả khi lệnh cấm của Nga chỉ nhắm vào xăng chứ không phải toàn bộ dầu thô. Nhận định này là suy luận dựa trên quy mô xuất khẩu xăng của Nga, mức độ biến động của dầu thế giới và tình trạng săn nguồn cung thay thế tại châu Á.
Đối với Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp từ lệnh cấm xăng của Nga có thể không lớn bằng tác động gián tiếp từ giá dầu thế giới, chi phí vận chuyển và rủi ro thiếu hụt cục bộ ở khu vực. Nhưng trong môi trường mà giá Brent đã vượt ngưỡng 110 USD/thùng trong phiên và nhiều nền kinh tế châu Á cùng lúc chạy đua gom hàng, sức ép điều hành giá trong nước chắc chắn sẽ khó lường hơn. Với nhà đầu tư, doanh nghiệp tiêu thụ nhiều nhiên liệu và nhóm vận tải, hàng không, hóa chất, đây là biến số cần theo dõi sát trong quý II. Nhận định này là suy luận từ các dữ liệu thị trường quốc tế hiện có.
Tựu trung, điều thị trường cần nhìn thấy không phải là một dòng tin riêng lẻ về “cấm xuất khẩu xăng” hay “không bán dầu theo trần giá”, mà là sự hình thành của một thế cân bằng mới: Nga ưu tiên an ninh năng lượng trong nước, giữ cứng quyền định giá với dầu thô, còn phần còn lại của thế giới phải thích ứng với một chuỗi cung ứng ngày càng bị chi phối bởi địa chính trị. Trong ngắn hạn, đó là công thức dễ đẩy biến động giá lên cao; trong trung hạn, nó có thể làm bản đồ dòng chảy năng lượng toàn cầu tiếp tục đổi hướng.
<p>Theo chỉ đạo mới, Phó thủ tướng Alexander Novak yêu cầu Bộ Năng lượng Nga soạn thảo nghị quyết cấm xuất khẩu xăng từ ngày 1/4; theo các thông tin được công bố trước đó, biện pháp này dự kiến kéo dài đến ngày 31/7. Lý do được phía Nga đưa ra là cần bình ổn thị trường nội địa, ngăn biến động giá nhiên liệu trong nước giữa lúc thị trường dầu và sản phẩm dầu mỏ toàn cầu đang bị khuấy đảo mạnh bởi khủng hoảng ở Trung Đông cùng <a href="https://www.ebc.com/vi/forex/cac-yeu-to-anh-huong-gia-dau-va-cach-theo-doi-bien-dong-hieu-qua">các yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu</a> nói chung.</p>
Điểm cần phân biệt rõ là lệnh cấm lần này nhắm vào xăng xuất khẩu, không phải một lệnh phong tỏa toàn bộ dầu thô hay mọi sản phẩm năng lượng của Nga. Trong năm 2025, Nga xuất khẩu gần 5 triệu tấn xăng, tương đương khoảng 117.000 thùng/ngày; một số dữ liệu thị trường khác cho thấy mức bình quân quanh 100.000 thùng/ngày. Quy mô đó không phải là phần lớn của giao dịch xăng toàn cầu, nhưng trong một thị trường đang căng thẳng, bất kỳ hạn chế nguồn cung nào cũng có thể khuếch đại tâm lý giá.
Song song với câu chuyện xăng, Moscow còn tái khẳng định một nguyên tắc khác: không cung cấp dầu cho các quốc gia hay các giao dịch ủng hộ cơ chế áp trần giá. Trong cuộc phỏng vấn ngày 31/3, Thứ trưởng Ngoại giao Andrey Rudenko nhấn mạnh Nga sẽ không bán dầu cho các bên hậu thuẫn “biện pháp phi thị trường” này. Về bản chất, đây không phải chính sách mới hoàn toàn, mà là sự nhắc lại lập trường đã được Nga xây dựng từ cuối năm 2022; sắc lệnh liên quan cũng đã được gia hạn đến ngày 30/6/2026.
Việc hai thông điệp xuất hiện gần như đồng thời cho thấy Nga đang theo đuổi chiến lược hai lớp. Lớp thứ nhất là bảo vệ thị trường nội địa, tránh lặp lại tình trạng thiếu hụt nhiên liệu từng xuất hiện tại một số khu vực khi nhu cầu mùa vụ tăng lên và hạ tầng lọc dầu chịu sức ép. Lớp thứ hai là giữ quyền định giá và quyền lựa chọn đối tác mua dầu, đặc biệt trong giai đoạn nguồn cung toàn cầu xáo trộn khiến vị thế của người bán trở nên mạnh hơn.
Bối cảnh quốc tế hiện là yếu tố làm mọi động thái của Nga trở nên nhạy cảm hơn bình thường. Trong phiên 31/3, giá Brent có lúc lên 113,43 USD/thùng, còn WTI quanh 102,90 USD/thùng. Reuters cho biết Brent đã tăng 59% trong tháng 3, mức tăng theo tháng kỷ lục, trong khi eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu — vẫn là nút thắt lớn của thị trường. Khi dầu thô đã ở trạng thái “mong manh”, tin tức liên quan đến xăng, dầu và logistics đều có thể khuếch đại biến động.
Không chỉ nhà đầu tư, các chính phủ cũng đang phản ứng nhanh. Nhóm G7 tuyên bố sẵn sàng triển khai mọi biện pháp cần thiết để giữ ổn định thị trường năng lượng; Cơ quan Năng lượng Quốc tế trước đó đã đồng ý giải phóng kỷ lục 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược. Cùng lúc, G7 cũng kêu gọi các nước tránh áp đặt những hạn chế xuất khẩu không chính đáng đối với dầu, khí và các sản phẩm liên quan. Điều này cho thấy nỗi lo lúc này không đơn thuần là giá cao, mà là nguy cơ gián đoạn nguồn cung lan rộng sang nhiều khu vực.
Tại châu Á, tác động đã hiện rõ hơn. Reuters ghi nhận Indonesia, Ấn Độ và một số nền kinh tế khác đang tìm các thỏa thuận hoán đổi hoặc nguồn thay thế; Hàn Quốc đã nhập naphtha từ Nga trở lại; Sri Lanka, Bangladesh, Thái Lan cũng tăng tiếp xúc để tìm thêm nguồn nhiên liệu. Đáng chú ý, Trung Quốc đã cấm xuất khẩu một số nhiên liệu tinh chế để bảo vệ thị trường nội địa, và diễn biến này gây áp lực đáng kể lên Việt Nam trong mảng nhiên liệu hàng không, buộc cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải tính tới các nguồn bổ sung từ những thị trường khác.
Vì vậy, tác động lớn nhất của quyết định cấm xuất khẩu xăng từ Nga có thể không nằm ở con số sản lượng tuyệt đối, mà ở hiệu ứng cộng hưởng. Khi thị trường dầu thô đã nóng lên vì rủi ro địa chính trị, nguồn cung sản phẩm tinh chế tại châu Á lại thêm áp lực từ các lệnh hạn chế xuất khẩu trong khu vực, tâm lý phòng thủ của người mua sẽ tăng mạnh. Đây là lý do giá năng lượng có thể tiếp tục biến động cao ngay cả khi lệnh cấm của Nga chỉ nhắm vào xăng chứ không phải toàn bộ dầu thô. Nhận định này là suy luận dựa trên quy mô xuất khẩu xăng của Nga, mức độ biến động của dầu thế giới và tình trạng săn nguồn cung thay thế tại châu Á.
Đối với Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp từ lệnh cấm xăng của Nga có thể không lớn bằng tác động gián tiếp từ giá dầu thế giới, chi phí vận chuyển và rủi ro thiếu hụt cục bộ ở khu vực. Nhưng trong môi trường mà giá Brent đã vượt ngưỡng 110 USD/thùng trong phiên và nhiều nền kinh tế châu Á cùng lúc chạy đua gom hàng, sức ép điều hành giá trong nước chắc chắn sẽ khó lường hơn. Với nhà đầu tư, doanh nghiệp tiêu thụ nhiều nhiên liệu và nhóm vận tải, hàng không, hóa chất, đây là biến số cần theo dõi sát trong quý II. Nhận định này là suy luận từ các dữ liệu thị trường quốc tế hiện có.
Tựu trung, điều thị trường cần nhìn thấy không phải là một dòng tin riêng lẻ về “cấm xuất khẩu xăng” hay “không bán dầu theo trần giá”, mà là sự hình thành của một thế cân bằng mới: Nga ưu tiên an ninh năng lượng trong nước, giữ cứng quyền định giá với dầu thô, còn phần còn lại của thế giới phải thích ứng với một chuỗi cung ứng ngày càng bị chi phối bởi địa chính trị. Trong ngắn hạn, đó là công thức dễ đẩy biến động giá lên cao; trong trung hạn, nó có thể làm bản đồ dòng chảy năng lượng toàn cầu tiếp tục đổi hướng.